fine-leaved
Định nghĩa
Tính từ: "fine-leaved" (lá mảnh, lá nhỏ) dùng để mô tả một loại cây có lá rất mảnh, nhỏ hoặc mỏng, thường có hình dạng như sợi chỉ hoặc kim.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thì là lá mảnh thêm kết cấu tinh tế cho khu vườn.)
- (Loại cây lá nhỏ này chịu hạn tốt và dễ chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fine-leaved" thường được dùng trong thực vật học hoặc làm vườn để phân biệt các loài cây có lá mảnh với các loài cây có lá rộng.
- "fine-leaved" có thể kết hợp với tên cây cụ thể, ví dụ: (cây thạch nam lá mảnh), (cây rêu nước lá nhỏ).
Biến thể và từ gần giống
- Fine-leafed (tính từ): lá mảnh, đồng nghĩa với "fine-leaved".
- Narrow-leaved (tính từ): lá hẹp, gần nghĩa nhưng nhấn mạnh chiều rộng nhỏ hơn là độ mảnh.
- Fern-like (tính từ): giống lá dương xỉ, thường có lá mảnh và chia nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Slender-leaved: lá thon dài, mảnh mai.
- Thread-leaved: lá như sợi chỉ, rất mảnh.
- Needle-leaved: lá hình kim (thường dùng cho cây thông, tùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "fine-leaved", nhưng có thể dùng trong câu: - To be fine-leaved: có lá mảnh. - Many Mediterranean herbs are fine-leaved to reduce water loss. (Nhiều loại thảo mộc Địa Trung Hải có lá mảnh để giảm mất nước.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "fine-leaved". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật, "fine-leaved" thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành như: - Fine-leaved foliage: tán lá mảnh. - The fine-leaved foliage of the asparagus fern creates a soft, airy look. (Tán lá mảnh của cây dương xỉ măng tây tạo ra vẻ ngoài mềm mại, thoáng đãng.)