fine-tune
Định nghĩa
- Động từ:
- Tinh chỉnh: "fine-tune" có nghĩa là thực hiện những điều chỉnh nhỏ, tinh vi để cải thiện hoặc hoàn thiện một thứ gì đó, thường là một hệ thống, thiết bị, hoặc quy trình.
- Hiệu chuẩn: Trong kỹ thuật, "fine-tune" còn chỉ việc điều chỉnh chính xác các tham số để đạt được kết quả tối ưu.
- Trau chuốt: Trong nghệ thuật hoặc văn chương, "fine-tune" ám chỉ việc sửa chữa, cải tiến từng chi tiết nhỏ để nâng cao chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy cần tinh chỉnh động cơ để có hiệu suất tốt hơn.)
- (Cô ấy đã dành hàng giờ để trau chuốt bài thuyết trình của mình cho hoàn hảo.)
- (Nhà khoa học đã hiệu chỉnh các tham số của thí nghiệm để có kết quả chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fine-tune a strategy": tinh chỉnh một chiến lược.
- The company needs to fine-tune its marketing strategy to reach younger audiences. (Công ty cần tinh chỉnh chiến lược tiếp thị để tiếp cận khán giả trẻ hơn.)
- "Fine-tune a skill": trau dồi một kỹ năng.
- He has been fine-tuning his cooking skills for years. (Anh ấy đã trau dồi kỹ năng nấu nướng của mình trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Fine-tuning (danh từ): sự tinh chỉnh, quá trình điều chỉnh tinh vi.
- The fine-tuning of the software took several weeks. (Việc tinh chỉnh phần mềm mất vài tuần.)
- Tune (động từ): điều chỉnh, chỉnh (nhạc cụ, máy móc).
- He needs to tune the guitar before the concert. (Anh ấy cần chỉnh đàn guitar trước buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Adjust: điều chỉnh.
- Refine: tinh luyện, trau chuốt.
- Calibrate: hiệu chuẩn.
- Perfect: hoàn thiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tune up: điều chỉnh để máy móc hoạt động tốt hơn (thường dùng cho xe cộ).
- I need to tune up my car before the long trip. (Tôi cần điều chỉnh xe trước chuyến đi dài.)
Thành ngữ liên quan
- Fine-tune the details: tinh chỉnh từng chi tiết.
- The director fine-tuned the details of the film to ensure its success. (Đạo diễn đã tinh chỉnh từng chi tiết của bộ phim để đảm bảo thành công.)