fines herbes

fines herbes

The chef sprinkles fines herbes over the finished omelet.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Hỗn hợp rau thơm thái nhỏ: "fines herbes" một hỗn hợp gồm các loại rau thơm tươi được thái nhỏ, thường dùng để tăng hương vị cho các món ăn, đặc biệt trứng, súp, salad. Các loại rau thơm phổ biến trong hỗn hợp này bao gồm mùi tây (parsley), hẹ (chives), ngải thơm (tarragon), rau mùi tây chervil (chervil).

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp rắc một ít rau thơm thái nhỏ lên món trứng ốp-la.)
  • (Món salad này vị tươi mát nhờ rau thơm thái nhỏ trộn vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with fines herbes": dùng để mô tả món ăn sử dụng hỗn hợp này.
    • The restaurant serves a classic omelet with fines herbes.
      (Nhà hàng phục vụ món trứng ốp-la cổ điển với rau thơm thái nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fine herbs (cách viết khác): đôi khi được viết không dấu gạch nối.
    • She added some fine herbs to the soup. ( ấy thêm một ít rau thơm thái nhỏ vào súp.)
Từ đồng nghĩa
  • Herb mixture: hỗn hợp rau thơm.
  • Chopped herbs: rau thơm thái nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng "fines herbes" thường xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực Pháp.