finger food

finger food

A child picks up a piece of finger food from a colorful plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức ăn dùng tay: "finger food" loại thức ăn được thiết kế để ăn trực tiếp bằng tay, không cần dùng dao, nĩa, hoặc các dụng cụ ăn uống khác. Loại thức ăn này thường được cắt nhỏ, dễ cầm nắm thường xuất hiện trong các bữa tiệc, tiệc đứng, hoặc các sự kiện ngoài trời.
dụ sử dụng
  • (Tại bữa tiệc, họ đã phục vụ bánh sandwich, chả giò, các loại thức ăn dùng tay khác.)
  • (Thức ăn dùng tay rất phù hợp cho các bữa tiệc cocktail khách có thể vừa ăn vừa đứng giao lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be finger food-friendly": thân thiện với thức ăn dùng tay, dùng để mô tả một món ăn dễ cầm ăn bằng tay.

    • These mini quiches are finger food-friendly and always a hit at gatherings. (Những chiếc bánh quiche nhỏ này rất thân thiện với thức ăn dùng tay luôn được ưa chuộng tại các buổi tụ họp.)
  • "finger food buffet": tiệc buffet chỉ toàn thức ăn dùng tay.

    • The wedding reception featured a finger food buffet with a variety of skewers and canapés. (Tiệc cưới một buổi tiệc buffet thức ăn dùng tay với nhiều loại xiên que bánh mì kẹp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Finger-licking (adj): ngon đến mức liếm ngón tay (thường dùng cho đồ ăn nhanh).

    • The fried chicken was finger-licking good. ( rán ngon đến mức liếm ngón tay.)
  • Canapé (n): bánh mì kẹp nhỏ, một dạng thức ăn dùng tay phổ biến.

    • The canapés were beautifully arranged on a platter. (Những chiếc bánh mì kẹp nhỏ được bày trí đẹp mắt trên một chiếc đĩa lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Appetizer: món khai vị (thường thức ăn dùng tay, nhưng có thể dùng dụng cụ).
  • Hors d'oeuvres: món khai vị nhẹ (thường dùng tay, phục vụ trước bữa chính).
  • Bite-sized food: thức ăn cỡ miếng cắn, dễ ăn bằng tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up: nhặt lên, lấy (thức ăn dùng tay).

    • Guests can pick up the finger food from the platters. (Khách có thể nhặt lấy thức ăn dùng tay từ các đĩa lớn.)
  • Serve up: dọn ra, phục vụ (thức ăn dùng tay).

    • The host served up a variety of finger food for the guests. (Người chủ nhà đã dọn ra nhiều loại thức ăn dùng tay cho khách.)
Thành ngữ liên quan
  • Finger food heaven: thiên đường thức ăn dùng tay, dùng để miêu tả một nơi hoặc bữa tiệc rất nhiều loại thức ăn dùng tay ngon.

    • The market was a finger food heaven with stalls selling dumplings, tacos, and skewers. (Khu chợ một thiên đường thức ăn dùng tay với các quầy bán bánh bao, bánh tacos, xiên que.)
  • Eat with your fingers: ăn bằng tay, không dùng dụng cụ.

    • At the picnic, everyone ate with their fingers because the food was all finger food. (Tại buổi ngoại, mọi người đều ăn bằng tay thức ăn đều thức ăn dùng tay.)