finger grass
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ ngón: "finger grass" là tên gọi chung cho các loại cỏ thuộc chi Chloris. Đây là loại cỏ thường mọc ở các bãi cỏ ngắn, đặc biệt là trên đất hoang hoặc đất nghèo dinh dưỡng.
- Loại cỏ dại: "finger grass" cũng chỉ các loại cỏ có thân bò lan, dễ bén rễ, thường được coi là cỏ dại trong các bãi cỏ trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Finger grass is often found on waste ground near roadsides. (Cỏ ngón thường được tìm thấy trên đất hoang gần ven đường.)
- The lawn is infested with finger grass, which spreads quickly. (Bãi cỏ bị nhiễm cỏ ngón, loại cỏ lây lan rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Finger grass as a weed": cỏ ngón như một loại cỏ dại.
- Gardeners struggle to control finger grass because of its creeping stems. (Những người làm vườn gặp khó khăn trong việc kiểm soát cỏ ngón vì thân bò lan của nó.)
"Finger grass in ecology": cỏ ngón trong sinh thái học.
- Finger grass plays a role in preventing soil erosion on poor soils. (Cỏ ngón đóng vai trò ngăn chặn xói mòn đất trên các loại đất nghèo dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Finger grass (n): cỏ ngón, không có biến thể phổ biến khác.
- Grass (n): cỏ (nói chung).
- Not all grass is finger grass; many types are ornamental. (Không phải loại cỏ nào cũng là cỏ ngón; nhiều loại là cỏ trang trí.)
Từ đồng nghĩa
- Chloris grass: cỏ chi Chloris (tên khoa học).
- Creeping grass: cỏ bò lan (mô tả đặc điểm sinh trưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "finger grass".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "finger grass".