finger millet
Danh từ: "finger millet" là một loại cây ngũ cốc có nguồn gốc từ Đông Ấn Độ, thuộc họ hòa thảo. Hạt của nó được xay thành bột có vị hơi đắng, là lương thực chính ở một số vùng phương Đông.
- (Cây kê ngón tay thường được xay thành bột để làm cháo hoặc bánh mì.)
- (Nông dân ở Đông Phi trồng cây kê ngón tay như một loại cây trồng chịu hạn.)
"Finger millet flour": bột từ hạt cây kê ngón tay, thường dùng trong các món ăn truyền thống.
- Finger millet flour is rich in calcium and iron. (Bột cây kê ngón tay giàu canxi và sắt.)
"Finger millet malt": mạch nha từ cây kê ngón tay, dùng làm đồ uống bổ dưỡng.
- Finger millet malt is a popular weaning food for infants. (Mạch nha cây kê ngón tay là thực phẩm ăn dặm phổ biến cho trẻ sơ sinh.)
Millet (danh từ): cây kê, một loại ngũ cốc nhỏ hạt nói chung.
- Millet is a gluten-free grain. (Cây kê là một loại ngũ cốc không chứa gluten.)
Finger millet (danh từ ghép): cây kê ngón tay, tên gọi đặc thù cho loại cây này do hình dạng chùm hạt giống như ngón tay.
Ragi: tên gọi phổ biến ở Ấn Độ cho cây kê ngón tay.
- Ragi is a staple food in parts of Karnataka. (Ragi là lương thực chính ở một số vùng Karnataka.)
African finger millet: tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc châu Phi.
- African finger millet is known for its high nutritional value. (Cây kê ngón tay châu Phi được biết đến với giá trị dinh dưỡng cao.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "finger millet" do đây là thuật ngữ thực vật học cụ thể.