finger-ends

/'fiɳgərendz/
Học thuật
Thân thiện
finger-ends

A man examines the intricate details of a leaf with his finger-ends.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Đầu ngón tay: Phần cuối cùng của các ngón tay, nơi móng tay chứa nhiều đầu dây thần kinh xúc giác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She could feel the rough texture of the fabric at her finger-ends. ( ấy có thể cảm nhận được kết cấu thô ráp của vải bằng đầu ngón tay của mình.)
    • The musician's finger-ends were calloused from years of playing the guitar. (Đầu ngón tay của người nhạc đã chai sạn sau nhiều năm chơi guitar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have something at one's finger-ends": biết một điều đó rất rõ ràng chi tiết, như thể nằm trong lòng bàn tay; hoặc sẵn thứ đó để sử dụng ngay lập tức.

    • As a seasoned librarian, she has the entire classification system at her finger-ends. ( một thủ thư dày dạn, ấy biết như lòng bàn tay toàn bộ hệ thống phân loại.)
    • A good chef has all the necessary spices at his finger-ends. (Một đầu bếp giỏi sẵn tất cả các gia vị cần thiết để dùng ngay.)
  • "to arrive at one's finger-ends" (thành ngữ cổ, ít dùng): lâm vào cảnh túng quẫn, khó khăn cùng cực hoặc bước đường cùng.

    • After the business failed, he arrived at his finger-ends. (Sau khi công việc kinh doanh thất bại, anh ta đã lâm vào bước đường cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fingertip (n): Đầu ngón tay. (Từ này phổ biến có nghĩa tương tự "finger-ends" trong ngữ cảnh giải phẫu thông thường).
    • He typed the message using only his fingertips. (Anh ấy đã tin nhắn chỉ bằng đầu ngón tay của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Fingertips: đầu ngón tay.
  • Digital extremities: đầu mút ngón tay (thuật ngữ y học/anatomy).
Thành ngữ liên quan
  • To have something at one's fingertips: Thành ngữ phổ biến hiện đại hơn với nghĩa tương tự "to have at one's finger-ends" (biết hoặc sẵn để dùng).
    • He has all the latest market data at his fingertips. (Anh ấy nắm tất cả dữ liệu thị trường mới nhất.)
finger-ends

A man examines the intricate details of a leaf with his finger-ends.

danh từ số nhiều
  1. đầu ngón tay

Idioms

  • to arrive at one's finger-ends
    lâm vào cảnh túng quẫn; lâm vào bước đường cùng
  • to have at one's finger-ends
    biết như lòng bàn tay