finger-painting

finger-painting

A child creates a colorful finger-painting on a large sheet of paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật vẽ bằng ngón tay: "finger-painting" chỉ phương pháp tạo ra tác phẩm nghệ thuật bằng cách dùng ngón tay ( đôi khi lòng bàn tay) để phết, tán hoặc vẽ màu lên bề mặt giấy hoặc vải. Kỹ thuật này thường được dùng trong giáo dục mầm non hoặc liệu pháp nghệ thuật.
    • Tác phẩm vẽ bằng ngón tay: "finger-painting" cũng có thể chỉ bức tranh được tạo ra bằng phương pháp này.
dụ sử dụng
  • (Trẻ em yêu thích vẽ bằng ngón tay cho phép chúng thể hiện sự sáng tạo không cần cọ vẽ.)
  • (Bức vẽ bằng ngón tay đầu tiên của ấy một mớ hỗn độn đầy màu sắc, nhưng thể hiện trí tưởng tượng tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do finger-painting": thực hiện hoạt động vẽ bằng ngón tay.

    • The art class will do finger-painting to explore texture and color. (Lớp học nghệ thuật sẽ vẽ bằng ngón tay để khám phá kết cấu màu sắc.)
  • "finger-painting session": buổi vẽ tranh bằng ngón tay.

    • We had a fun finger-painting session at the daycare center. (Chúng tôi đã một buổi vẽ tranh bằng ngón tay vui vẻ tại trung tâm giữ trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Finger-paint (động từ): vẽ bằng ngón tay.

    • The toddler loves to finger-paint on large sheets of paper. (Đứa trẻ mới biết đi thích vẽ bằng ngón tay trên những tờ giấy lớn.)
  • Finger-painter (danh từ): người vẽ bằng ngón tay.

    • She is a talented finger-painter known for her vibrant artworks. ( ấy một người vẽ bằng ngón tay tài năng nổi tiếng với những tác phẩm nghệ thuật rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hand painting: vẽ bằng tay (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả vẽ bằng lòng bàn tay ngón tay).
  • Digital painting (trong ngữ cảnh điện tử): vẽ kỹ thuật số mô phỏng kỹ thuật vẽ bằng ngón tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Finger-paint over: vẽ chồng lên bằng ngón tay.
    • She decided to finger-paint over the old drawing to create a new design. ( ấy quyết định vẽ chồng lên bản vẽ bằng ngón tay để tạo ra một thiết kế mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "finger-painting", nhưng cụm từ "messy like finger-painting" (lộn xộn như vẽ bằng ngón tay) đôi khi được dùng để mô tả một tình huống hỗn loạn nhưng sáng tạo.