finger-pointing

finger-pointing

The team meeting ended with a lot of finger-pointing over the missed deadline.

Định nghĩa

Danh từ:
Việc chỉ trích, đổ lỗi cho nhau: "finger-pointing" chỉ hành động buộc tội, đổ lỗi hoặc chỉ trích người khác, thường trong một tình huống căng thẳng hoặc tranh cãi, nhằm tìm ra ai người lỗi.

dụ sử dụng
  • (Họ muốn chấm dứt tất cả việc chỉ trích nhau về những thất bại trong tình báo.)
  • (Cuộc họp biến thành một buổi đổ lỗi cho nhau thay vì tìm giải pháp.)
  • (Việc đổ lỗi qua lại giữa các phòng ban chỉ làm chậm dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in finger-pointing": tham gia vào việc chỉ trích, đổ lỗi. (Các chính trị gia đã tham gia vào việc đổ lỗi thay vì giải quyết các vấn đề thực sự.)
  • "a culture of finger-pointing": một văn hóa đổ lỗi, nơi mọi người thường xuyên chỉ trích nhau. (Văn hóa đổ lỗi trong công ty đã dẫn đến tinh thần làm việc thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Finger-point (động từ): chỉ trích, đổ lỗi. (Đừng đổ lỗi nữa hãy bắt đầu làm việc cùng nhau.)
  • Point fingers (cụm động từ): chỉ trích, đổ lỗi (thường dùng trong cấu trúc "point fingers at someone"). (Thật dễ dàng để đổ lỗi cho người khác khi mọi thứ sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Blame game: trò đổ lỗi, chỉ trích lẫn nhau. (Trò đổ lỗi bắt đầu ngay sau vụ tai nạn.)
  • Accusation: lời buộc tội. (Việc đổ lỗi của anh ta chỉ một lời buộc tội không bằng chứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Point at: chỉ vào (ai đó) để đổ lỗi. (Mọi người đều chỉ vào anh ta sai lầm đó.)
  • Blame for: đổ lỗi cho (ai đó) điều . (Họ đổ lỗi cho nhau thất bại.)
Thành ngữ liên quan
  • Point the finger at someone: chỉ trích, đổ lỗi cho ai đó. (Đừng đổ lỗi cho tôi; tôi thậm chí còn khôngđó!)
  • The buck stops here: nhận trách nhiệm thay vì đổ lỗi (trái nghĩa với finger-pointing). ( người lãnh đạo, trách nhiệm thuộc về tôi, không phải việc đổ lỗi.)