finger-stall

/'fiɳgəstɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
finger-stall

A nurse puts a clean finger-stall on her index finger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bao ngón tay: Một vật dụng hình ống, thường làm từ vải, cao su, hoặc da, được đeo vào một ngón tay để bảo vệ hoặc hỗ trợ khi ngón tay bị thương, hoặc để tránh làm bẩn vật đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archivist wore a finger-stall to handle the fragile pages of the ancient manuscript. (Người quản lý lưu trữ đeo một bao ngón tay để lật các trang mỏng manh của bản thảo cổ.)
    • After cutting his finger, he put on a finger-stall to keep the wound clean. (Sau khi cắt vào ngón tay, anh ấy đeo một bao ngón tay để giữ vết thương sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y tế: "Finger-stall" thường được dùng để chỉ một loại băng bảo vệ ngón tay, đặc biệt sau phẫu thuật hoặc khi vết thương nhỏ.

    • The nurse applied a medicated finger-stall to the patient's infected finger. (Y tá đã băng một bao ngón tay thuốc vào ngón tay bị nhiễm trùng của bệnh nhân.)
  • Trong các ngành nghề đặc thù: Những người làm công việc thủ công tinh xảo, như đóng sách, làm đồ trang sức, hoặc phục chế, có thể sử dụng "finger-stall" để bảo vệ hiện vật đôi tay.

    • Jewelers often use leather finger-stalls to prevent leaving fingerprints on polished silver. (Thợ kim hoàn thường dùng bao ngón tay bằng da để tránh để lại dấu vân tay trên bạc đánh bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Finger cot (n): Bao ngón tay, thường chỉ loại dùng một lần bằng cao su, phổ biến trong y tế hoặc phòng thí nghiệm. Đây một từ đồng nghĩa gần.
  • Thimble (n): Đê (dụng cụ may ). Khác với "finger-stall", "thimble" thường cứng chỉ bảo vệ đầu ngón tay khi đẩy kim.
Từ đồng nghĩa
  • Finger protector: Vật bảo vệ ngón tay.
  • Finger bandage: Băng ngón tay (nhấn mạnh chức năng y tế).
finger-stall

A nurse puts a clean finger-stall on her index finger.

danh từ
  1. bao ngón tay