fingerbreadth

fingerbreadth

The tailor measured a fingerbreadth of fabric for the hem.

Định nghĩa

Danh từ: - Chiều rộng của một ngón tay: "fingerbreadth" một đơn vị đo chiều dài không chính thức, tương đương với chiều rộng của một ngón tay người trưởng thành (thường khoảng 1,5 đến 2 cm). Đơn vị này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc trong y học cổ truyền để ước lượng kích thước nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Vết thương chỉ sâu bằng một fingerbreadth.)
  • (Anh ấy cắt một miếng gỗ rộng hai fingerbreadth.)
  • (Vào thời cổ đại, người ta đo vải bằng fingerbreadth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fingerbreadth of space": một khoảng không gian rất nhỏ, tương đương chiều rộng một ngón tay.

    • There was only a fingerbreadth of space between the two cars. (Chỉ một khoảng trống bằng fingerbreadth giữa hai chiếc xe.)
  • "within a fingerbreadth of something": rất gần với một thứ đó, chỉ cách một khoảng rất nhỏ.

    • He came within a fingerbreadth of winning the race. (Anh ấy suýt thắng cuộc đua, chỉ còn cách một fingerbreadth.)
Biến thể từ gần giống
  • Finger's breadth (cụm danh từ): cùng nghĩa với "fingerbreadth", nhưng viết tách rời thường dùng trong văn nói.

    • The gap was no more than a finger's breadth. (Khoảng trống không lớn hơn một fingerbreadth.)
  • Digit (danh từ): ngón tay, cũng có thể dùng để chỉ đơn vị đo chiều rộng ngón tay trong một số ngữ cảnh cổ điển.

Từ đồng nghĩa
  • Inch (danh từ): inch (đơn vị đo lường chính thức, khoảng 2,54 cm), thường được dùng thay thế cho fingerbreadth trong các ngữ cảnh hiện đại.
  • Thumb's breadth (cụm danh từ): chiều rộng của ngón tay cái, một đơn vị tương tự nhưng thường lớn hơn một chút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fingerbreadth" đây danh từ chỉ đơn vị đo.

Thành ngữ liên quan
  • "Not a fingerbreadth": không một chút nào, hoàn toàn không.

    • He would not yield a fingerbreadth of his position. (Anh ấy sẽ không nhượng bộ một chút nào về quan điểm của mình.)
  • "Within a fingerbreadth of death": suýt chết, chỉ còn một khoảng cách rất nhỏ khỏi cái chết.

    • The soldier was within a fingerbreadth of death after the battle. (Người lính suýt chết sau trận chiến.)