fingernail
Định nghĩa
Danh từ: Móng tay, phần sừng cứng ở đầu ngón tay, bao phủ và bảo vệ đầu ngón tay.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy sơn móng tay của mình bằng sơn màu đỏ.)
- (Anh ấy vô tình cắt vào móng tay của mình khi đang cắt tỉa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bite one's fingernails": cắn móng tay (thường là do căng thẳng hoặc lo lắng).
- He was so nervous that he started biting his fingernails. (Anh ấy lo lắng đến mức bắt đầu cắn móng tay.)
- "fingernail clippings": mảnh móng tay đã cắt ra.
- She threw the fingernail clippings into the trash. (Cô ấy vứt những mảnh móng tay đã cắt vào thùng rác.)
Biến thể và từ gần giống
- Fingernail polish (n): sơn móng tay.
- She bought a new bottle of fingernail polish. (Cô ấy mua một chai sơn móng tay mới.)
- Fingernail file (n): dũa móng tay.
- Use a fingernail file to shape your nails. (Dùng dũa móng tay để tạo hình cho móng của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Nail: móng (nói chung, có thể chỉ móng tay hoặc móng chân).
- She broke a nail while gardening. (Cô ấy làm gãy một cái móng khi làm vườn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "fingernail", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động như: - "to pick at one's fingernails": móc móng tay. - Stop picking at your fingernails, it's a bad habit. (Đừng móc móng tay nữa, đó là thói quen xấu.)
Thành ngữ liên quan
- "to the fingernails": đến tận móng tay (chỉ sự hoàn hảo, tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ).
- He is a gentleman to the fingernails. (Anh ấy là một quý ông đến tận móng tay.)
- "hangnail": da khô bị xước ở cạnh móng tay (không phải là móng tay, nhưng liên quan).
- She had a painful hangnail on her thumb. (Cô ấy có một vết da xước đau ở ngón tay cái.)