fingerpost

fingerpost

A traveler checks the directions on a wooden fingerpost at a crossroads.

Định nghĩa

Danh từ: - Biển chỉ đường hình bàn tay: "Fingerpost" một loại biển chỉ dẫn, thường hình dạng giống như một bàn tay với ngón trỏ chỉ đường, được đặtcác ngã ba, ngã để hướng dẫn người đi đường đến các địa điểm khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Biển chỉ đường hình bàn tay ngã chỉ bên trái về phía ngôi làng bên phải về phía dòng sông.)
  • (Chúng tôi đi theo biển chỉ đường hình bàn tay để tìm lâu đài cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fingerpost" có thể được dùng theo nghĩa bóng: chỉ một dấu hiệu hoặc chỉ dẫn rõ ràng trong một tình huống phức tạp.
    • The professor's lecture was a fingerpost for understanding the complex theory. (Bài giảng của giáo sư như một biển chỉ đường để hiểu lý thuyết phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fingerpost (n): dạng số nhiều fingerposts.
    • There were several fingerposts along the hiking trail. ( vài biển chỉ đường hình bàn tay dọc theo đường mòn đi bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Signpost: biển chỉ dẫn (thường hình dạng khác, không nhất thiết hình bàn tay).
  • Guidepost: cột chỉ đường, biển hướng dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Point to: chỉ về phía.
    • The fingerpost points to the nearest town. (Biển chỉ đường hình bàn tay chỉ về phía thị trấn gần nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • A fingerpost for the future: một chỉ dẫn cho tương lai.
    • This decision could be a fingerpost for the future of the company. (Quyết định này có thể một chỉ dẫn cho tương lai của công ty.)