fingerprint expert

fingerprint expert

A fingerprint expert carefully examines a latent print under a magnifier.

Định nghĩa
  • Danh từ: một chuyên gia trong việc nhận dạng dấu vân tay. Người này kiến thức kỹ năng chuyên sâu để phân tích, so sánh xác định các dấu vân tay nhằm phục vụ mục đích điều tra tội phạm, pháp y hoặc các lĩnh vực an ninh khác.
dụ sử dụng
  • (Chuyên gia dấu vân tay đã kiểm tra cẩn thận các dấu vân tay ẩn trên chiếc ly.)
  • (Một chuyên gia dấu vân tay đã làm chứng trước tòa về các dấu vân tay trùng khớp được tìm thấy tại hiện trường vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a fingerprint expert": tham khảo ý kiến của một chuyên gia dấu vân tay.
    • The police decided to consult a fingerprint expert to verify the evidence. (Cảnh sát quyết định tham khảo ý kiến của một chuyên gia dấu vân tay để xác minh bằng chứng.)
  • "the role of a fingerprint expert": vai trò của một chuyên gia dấu vân tay.
    • The role of a fingerprint expert is crucial in forensic science. (Vai trò của một chuyên gia dấu vân tay rất quan trọng trong khoa học pháp y.)
Biến thể từ gần giống
  • Fingerprint (n): dấu vân tay (hình ảnh hoặc dấu ấn của các đường vân trên đầu ngón tay).
  • Expert (n): chuyên gia (người kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể).
  • Fingerprint analysis (n): phân tích dấu vân tay (quá trình nghiên cứu so sánh dấu vân tay).
  • Fingerprint examiner (n): giám định viên dấu vân tay (tương tự như , nhưng thường nhấn mạnh vào việc kiểm tra đánh giá).
Từ đồng nghĩa
  • Fingerprint analyst: nhà phân tích dấu vân tay.
  • Dactyloscopy expert: chuyên gia khoa học dấu vân tay (dactyloscopy thuật ngữ chuyên môn cho việc nghiên cứu dấu vân tay).
  • Latent print examiner: giám định viên dấu vân tay ẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến , nhưng có thể sử dụng các động từ như:
    • Identify as: xác định .
      • The fingerprint expert identified the prints as belonging to the suspect. (Chuyên gia dấu vân tay đã xác định các dấu vân tay của nghi phạm.)
    • Match with: khớp với.
      • The fingerprint expert matched the prints from the scene with the suspect's records. (Chuyên gia dấu vân tay đã khớp các dấu vân tay từ hiện trường với hồ sơ của nghi phạm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến , nhưng có thể liên quan đến khái niệm "dấu vân tay" như:
    • "Leave one's fingerprints all over something": để lại dấu vết rõ ràng về sự tham gia của mình trong một việc đó (thường tiêu cực).
      • The criminal left his fingerprints all over the crime scene, making it easy for the fingerprint expert. (Tên tội phạm đã để lại dấu vân tay khắp hiện trường, giúp việc làm của chuyên gia dấu vân tay trở nên dễ dàng.)