fingerprinting

fingerprinting

A police officer takes a suspect's fingerprinting at the station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quy trình lấy dấu vân tay: "fingerprinting" chỉ quy trình lấy dấu vân tay của một người bằng mực hoặc thiết bị điện tử nhằm mục đích nhận dạng.
    • Phương pháp nhận dạng dấu vân tay: Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ toàn bộ kỹ thuật hoặc công nghệ liên quan đến việc thu thập phân tích dấu vân tay.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã sử dụng quy trình lấy dấu vân tay để nhận dạng nghi phạm.)
  • (Lấy dấu vân tay một phương pháp nhận dạng cá nhân phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital fingerprinting" (dấu vân tay kỹ thuật số): Quy trình nhận dạng thiết bị hoặc người dùng dựa trên các đặc điểm kỹ thuật độc đáo.

    • Digital fingerprinting helps track online activities. (Dấu vân tay kỹ thuật số giúp theo dõi các hoạt động trực tuyến.)
  • "Genetic fingerprinting" (dấu vân tay di truyền): Phương pháp nhận dạng dựa trên phân tích ADN.

    • Genetic fingerprinting is used in forensic science. (Dấu vân tay di truyền được sử dụng trong khoa học pháp y.)
Biến thể từ gần giống
  • Fingerprint (n): dấu vân tay.

    • The detectives found a clear fingerprint on the glass. (Các thám tử đã tìm thấy một dấu vân tay rõ ràng trên chiếc ly.)
  • Fingerprinted (adj): đã được lấy dấu vân tay.

    • All employees were fingerprinted for security purposes. (Tất cả nhân viên đã được lấy dấu vân tay mục đích an ninh.)
Từ đồng nghĩa
  • Identification by fingerprints: nhận dạng qua dấu vân tay.
  • Dactyloscopy: khoa học nghiên cứu dấu vân tay (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take fingerprints: lấy dấu vân tay.

    • The officer took the suspect's fingerprints. (Viên cảnh sát đã lấy dấu vân tay của nghi phạm.)
  • Match fingerprints: đối chiếu dấu vân tay.

    • The system matched the fingerprints with the database. (Hệ thống đã đối chiếu dấu vân tay với cơ sở dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Leave one's fingerprints on something: để lại dấu ấn (nghĩa bóng) hoặc dấu vân tay (nghĩa đen) lên thứ đó.
    • The artist left his unique fingerprints on every piece of work. (Người nghệ sĩ đã để lại dấu ấn độc đáo của mình trên mọi tác phẩm.)