fingerroot

fingerroot

A gardener carefully tends to a tall fingerroot plant in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ - Cây mao địa hoàng (Digitalis purpurea): "fingerroot" tên gọi của một loại cây thân thảo cao, lớn, hoa hình ống màu hồng tím mọc thành chùm ngoạn mục. của cây này được dùng để chiết xuất chất digitalis, một loại thuốc trợ tim, nhưng cũng rất độc đối với gia súc.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân cảnh báo trẻ không được chạm vào cây mao địa hoàng trên cánh đồng.)
  • (Cây mao địa hoàng nổi tiếng với những bông hoa tím đẹp, nhưng có thể gây chết người nếu ăn phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow fingerroot": trồng cây mao địa hoàng.

    • Many gardeners grow fingerroot for its striking appearance in cottage gardens. (Nhiều người làm vườn trồng cây mao địa hoàng vẻ ngoài nổi bật của trong các khu vườn kiểu nông thôn.)
  • "digitalis from fingerroot": digitalis chiết xuất từ cây mao địa hoàng.

    • Digitalis from fingerroot is a powerful heart medication. (Digitalis từ cây mao địa hoàng một loại thuốc trợ tim mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Foxglove (danh từ): tên gọi phổ biến khác của cây mao địa hoàng.

    • The foxglove is another name for fingerroot. (Foxglove một tên gọi khác của cây mao địa hoàng.)
  • Digitalis (danh từ): tên khoa học tên gọi của chất chiết xuất từ cây.

    • Digitalis is derived from the leaves of fingerroot. (Digitalis được chiết xuất từ của cây mao địa hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Foxglove: cây mao địa hoàng (tên gọi thông dụng).
  • Digitalis purpurea: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Fingerroot poisoning: ngộ độc cây mao địa hoàng.
    • Fingerroot poisoning can cause nausea and irregular heartbeat. (Ngộ độc cây mao địa hoàng có thể gây buồn nôn nhịp tim bất thường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fingerroot".