fingerspell
Định nghĩa
Động từ: Đánh vần bằng ngón tay, một phương pháp giao tiếp trong đó mỗi chữ cái được biểu diễn bằng một hình dạng tay cụ thể, thường được người khiếm thính sử dụng như một cách thay thế hoặc bổ sung cho ngôn ngữ ký hiệu.
Ví dụ sử dụng
- (Người khiếm thính thường đánh vần bằng ngón tay để giao tiếp những từ không có ký hiệu.)
- (Cô ấy đã học cách đánh vần bảng chữ cái bằng ngón tay một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fingerspell a name": đánh vần tên riêng bằng ngón tay.
- When meeting someone new, they might fingerspell their name. (Khi gặp người mới, họ có thể đánh vần tên của mình bằng ngón tay.)
- "to fingerspell a word": đánh vần một từ cụ thể.
- He had to fingerspell the technical term because there was no sign for it. (Anh ấy phải đánh vần thuật ngữ kỹ thuật bằng ngón tay vì không có ký hiệu cho nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Fingerspelling (danh động từ): hành động hoặc hệ thống đánh vần bằng ngón tay.
- Fingerspelling is an essential part of many sign languages. (Đánh vần bằng ngón tay là một phần thiết yếu của nhiều ngôn ngữ ký hiệu.)
- Finger (danh từ): ngón tay.
- Spell (động từ): đánh vần.
Từ đồng nghĩa
- Manual alphabet: bảng chữ cái thủ công (cách gọi khác của fingerspelling).
- Sign language alphabet: bảng chữ cái ngôn ngữ ký hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spell out: đánh vần từng chữ một, tương tự như fingerspell nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh nói hoặc viết.
- Could you spell out your last name for me? (Bạn có thể đánh vần họ của mình cho tôi được không?)
Thành ngữ liên quan
- Fingerspell one's way: dùng fingerspell để giao tiếp hoặc vượt qua khó khăn trong giao tiếp.
- He fingerspelled his way through the conversation when his sign vocabulary was limited. (Anh ấy đã dùng đánh vần bằng ngón tay để vượt qua cuộc trò chuyện khi vốn ký hiệu của anh ấy còn hạn chế.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "fingerspell"