fingerstall

fingerstall

A nurse wears a fingerstall while applying ointment.

Định nghĩa

Danh từ: - Bao ngón tay: "fingerstall" một vật dụng nhỏ, thường được làm từ vải, da hoặc nhựa, dùng để bọc bên ngoài một ngón tay nhằm bảo vệ ngón tay đó khỏi bị thương, nhiễm trùng hoặc tác động từ môi trường bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Y tá đặt một cái bao ngón tay lên ngón trỏ bị thương của anh ấy để giữ cho sạch sẽ.)
  • ( ấy đeo một cái bao ngón tay bằng da khi phân loại giấy tờ để tránh bị giấy cắt vào tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a fingerstall": mang/đeo bao ngón tay.
    • The musician wore a fingerstall to protect his calloused finger during practice. (Nhạc đeo bao ngón tay để bảo vệ ngón tay bị chai trong lúc luyện tập.)
  • "to use a fingerstall for protection": sử dụng bao ngón tay để bảo vệ.
    • In medical settings, a fingerstall is often used for protection against infection. (Trong môi trường y tế, bao ngón tay thường được dùng để bảo vệ khỏi nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fingerstall (n): dạng số nhiều (các bao ngón tay).
  • Finger guard (n): tương tự, chỉ một tấm bảo vệ ngón tay (có thể khác hình dạng hoặc chất liệu).
  • Thimble (n): cái đê (dùng để bảo vệ ngón tay khi may ), nhưng thường nhỏ hơn dành cho đầu ngón tay.
Từ đồng nghĩa
  • Finger cot: bao ngón tay cao su (thường dùng trong y tế).
  • Finger protector: dụng cụ bảo vệ ngón tay (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on a fingerstall: đeo bao ngón tay vào.
    • He quickly put on a fingerstall before handling the sharp tools. (Anh ấy nhanh chóng đeo bao ngón tay vào trước khi cầm các dụng cụ sắc nhọn.)
  • Take off a fingerstall: tháo bao ngón tay ra.
    • She took off the fingerstall after the wound had healed. ( ấy tháo bao ngón tay ra sau khi vết thương đã lành.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "fingerstall". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về sự bảo vệ:
    • "Better safe than sorry": Cẩn tắcáy náy (ám chỉ việc dùng fingerstall để phòng ngừa tổn thương).