fingertip

fingertip

A child touches the colorful texture of a soft toy with their fingertip.

Định nghĩa

Danh từ: - Đầu ngón tay: "fingertip" chỉ phần cuối cùng của ngón tay, nơi nhiều dây thần kinh cảm giác thường được sử dụng để chạm hoặc cảm nhận các vật thể.

dụ sử dụng
  • ( ấy chạm vào tấm vải mềm bằng đầu ngón tay của mình.)
  • (Y tá ấn vào đầu ngón tay của bệnh nhân để kiểm tra mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have something at one's fingertips": thông tin hoặc kỹ năng sẵn sàng để sử dụng ngay lập tức.

    • With the internet, you have a world of knowledge at your fingertips. (Với internet, bạn cả một thế giới kiến thức trong tầm tay.)
  • "to the fingertips": hoàn toàn, từ đầu đến cuối (thường dùng để miêu tả tính cách hoặc đặc điểm toàn diện).

    • She is a professional to the fingertips. ( ấy một người chuyên nghiệp từ đầu ngón tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Fingertip (adj): liên quan đến đầu ngón tay hoặc được thiết kế để sử dụng bằng đầu ngón tay.
    • A fingertip bandage is perfect for small cuts on your fingers. (Băng cá nhân đầu ngón tay rất phù hợp cho các vết cắt nhỏ trên ngón tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Finger end: đầu ngón tay (ít phổ biến hơn).
  • Tip of the finger: đầu ngón tay (cách nói mô tả dài hơn).
Thành ngữ liên quan
  • At one's fingertips: trong tầm tay, sẵn sàng để sử dụng.

    • All the resources are at our fingertips for this project. (Tất cả tài nguyên đều trong tầm tay chúng ta cho dự án này.)
  • By the skin of one's teeth (không liên quan trực tiếp nhưng có thể so sánh): chỉ sự suýt soát, nhưng không dùng "fingertip". Thay vào đó, thành ngữ "fingertip" thường dùng trong ngữ cảnh "to have at one's fingertips".