finikin

/'fainikəl/ Cách viết khác : (finicking) /'finikiɳ/ (finicky) /'finiki/ (finikin) /'finikin
Học thuật
Thân thiện
finikin

A finikin collector arranges her porcelain dolls on a glass shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó tính, cầu kỳ, kiểu cách: Chỉ người quá chú trọng đến những tiểu tiết, yêu cầu cao một cách không cần thiết hoặc tỏ ra quá tinh tế, kiểu cách.
    • Quá tỉ mỉ: Chỉ sự chú ý thái quá đến những chi tiết nhỏ nhặt, thường dẫn đến việc mất thời gian hoặc gây khó khăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is so finikin about his food that he will only eat organic vegetables cut in a specific way. (Anh ấy quá khó tính về đồ ăn đến mức chỉ ăn rau hữu cơ được cắt theo một cách cụ thể.)
    • Her finikin approach to decorating the room took weeks to complete. (Cách tiếp cận quá cầu kỳ của ấy trong việc trang trí căn phòng đã mất hàng tuần để hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be finikin about something": tỏ ra khó tính, cầu kỳ về một điều đó.
    • The artist was finikin about the exact shade of blue for the sky. (Người họa sĩ tỏ ra quá cầu kỳ về sắc độ xanh chính xác cho bầu trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Finicky (tính từ): khó tính, kén chọn (nghĩa tương tự phổ biến hơn 'finikin').
    • My cat is very finicky about its food. (Con mèo của tôi rất kén chọn đồ ăn.)
  • Finicking (tính từ): khó tính, tỉ mỉ (một biến thể khác của 'finicky').
Từ đồng nghĩa
  • Fastidious: khó tính, kỹ tính.
  • Fussy: khó tính, hay càu nhàu.
  • Particular: đặc biệt kỹ lưỡng, khó tính.
  • Persnickety: khó tính, cầu kỳ (mang sắc thái thân mật hơn).
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: Từ "finikin" ít phổ biến hơn các biến thể của "finicky" hoặc "finicking". thường được dùng trong văn viết hoặc để tạo sắc thái cổ điển, kiểu cách.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự cầu kỳ, khó tính quá mức cần thiết.
finikin

A finikin collector arranges her porcelain dolls on a glass shelf.

tính từ
  1. khó tính, cầu kỳ, kiểu cách
  2. quá tỉ mỉ