finish off

Định nghĩa

finish off (cụm động từ)

  1. Hoàn thành hoàn toàn, kết thúc trọn vẹn: "finish off" có nghĩa hoàn tất một công việc hoặc nhiệm vụ một cách triệt để, không để lại phần việc dang dở nào.
  2. Tiêu diệt hoặc làm hỏng hoàn toàn: Trong ngữ cảnh chiến đấu hoặc cạnh tranh, "finish off" có nghĩa tiêu diệt đối thủ hoặc làm hỏng thứ đó đến mức không thể phục hồi.
  3. Ăn hoặc uống hết phần còn lại: Dùng để chỉ hành động ăn hoặc uống nốt phần thức ăn, đồ uống còn thừa.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần hoàn thành báo cáo này trước cuộc họp.)
  • ( quyền Anh tung đấm cuối cùng để tiêu diệt đối thủ.)
  • (Hãy ăn hết chiếc bánh pizza trước khi nguội lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to finish off with something": kết thúc bằng một hành động hoặc món đó.

    • We finished off the party with a fireworks display. (Chúng tôi kết thúc bữa tiệc bằng một màn bắn pháo hoa.)
  • "to finish someone off": giết chết hoặc làm ai đó kiệt sức hoàn toàn.

    • The long hike finished me off. (Chuyến đi bộ đường dài đã làm tôi kiệt sức hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Finish (động từ): hoàn thành, kết thúc (nói chung, không nhấn mạnh tính triệt để).

    • I finished my homework. (Tôi đã làm xong bài tập về nhà.)
  • Finish line (danh từ): vạch đích.

    • He crossed the finish line first. (Anh ấy đã về đích đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Complete: hoàn thành.
  • Conclude: kết luận, kết thúc.
  • Exterminate: tiêu diệt (dùng trong ngữ cảnh mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Finish up: hoàn thành, kết thúc (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).

    • We need to finish up this project by Friday. (Chúng ta cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
  • Finish with: kết thúc với ai đó hoặc việc đó.

    • Are you finished with the newspaper? (Bạn đã đọc xong tờ báo chưa?)
Thành ngữ liên quan
  • Finish what you started: hoàn thành những bạn đã bắt đầu.
    • It's important to finish what you started. (Quan trọng phải hoàn thành những bạn đã bắt đầu.)
finish off
I finally finish off my homework assignment.