finish off
Định nghĩa
finish off (cụm động từ)
- Hoàn thành hoàn toàn, kết thúc trọn vẹn: "finish off" có nghĩa là hoàn tất một công việc hoặc nhiệm vụ một cách triệt để, không để lại phần việc dang dở nào.
- Tiêu diệt hoặc làm hỏng hoàn toàn: Trong ngữ cảnh chiến đấu hoặc cạnh tranh, "finish off" có nghĩa là tiêu diệt đối thủ hoặc làm hỏng thứ gì đó đến mức không thể phục hồi.
- Ăn hoặc uống hết phần còn lại: Dùng để chỉ hành động ăn hoặc uống nốt phần thức ăn, đồ uống còn thừa.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần hoàn thành báo cáo này trước cuộc họp.)
- (Võ sĩ quyền Anh tung cú đấm cuối cùng để tiêu diệt đối thủ.)
- (Hãy ăn hết chiếc bánh pizza trước khi nó nguội lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to finish off with something": kết thúc bằng một hành động hoặc món gì đó.
- We finished off the party with a fireworks display. (Chúng tôi kết thúc bữa tiệc bằng một màn bắn pháo hoa.)
"to finish someone off": giết chết hoặc làm ai đó kiệt sức hoàn toàn.
- The long hike finished me off. (Chuyến đi bộ đường dài đã làm tôi kiệt sức hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Finish (động từ): hoàn thành, kết thúc (nói chung, không nhấn mạnh tính triệt để).
- I finished my homework. (Tôi đã làm xong bài tập về nhà.)
Finish line (danh từ): vạch đích.
- He crossed the finish line first. (Anh ấy đã về đích đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Complete: hoàn thành.
- Conclude: kết luận, kết thúc.
- Exterminate: tiêu diệt (dùng trong ngữ cảnh mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Finish up: hoàn thành, kết thúc (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- We need to finish up this project by Friday. (Chúng ta cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
Finish with: kết thúc với ai đó hoặc việc gì đó.
- Are you finished with the newspaper? (Bạn đã đọc xong tờ báo chưa?)
Thành ngữ liên quan
- Finish what you started: hoàn thành những gì bạn đã bắt đầu.
- It's important to finish what you started. (Quan trọng là phải hoàn thành những gì bạn đã bắt đầu.)