finish up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Hoàn thành, kết thúc (một công việc hoặc nhiệm vụ): "finish up" có nghĩa làm xong hoặc kết thúc một việc đó, đặc biệt phần còn lại của một công việc.
    • Kết thúcmột trạng thái hoặc tình huống nào đó: "finish up" cũng được dùng để chỉ việc cuối cùng đạt được một kết quả hoặc tình trạng sau một quá trình.
dụ sử dụng
  • Hoàn thành công việc:

    • I need to finish up this report before the meeting. (Tôi cần hoàn thành báo cáo này trước cuộc họp.)
    • She finished up the dishes and then watched TV. ( ấy rửa xong bát đĩa sau đó xem TV.)
  • Kết thúcmột trạng thái:

    • He started as a waiter but finished up as the manager. (Anh ấy bắt đầu một người phục vụ nhưng cuối cùng trở thành quản lý.)
    • They argued a lot, but finished up being good friends. (Họ cãi nhau nhiều, nhưng cuối cùng lại trở thành bạn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "finish up with something": kết thúc bằng việc đó.

    • We finished up with a delicious dessert. (Chúng tôi kết thúc bằng một món tráng miệng ngon.)
  • "finish up doing something": kết thúc bằng cách làm gì đó.

    • He finished up living in a small town. (Anh ấy kết thúc cuộc đời sống ở một thị trấn nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Finish (động từ): hoàn thành, kết thúc (nghĩa cơ bản hơn, không nhấn mạnh phần còn lại).

    • I need to finish my homework. (Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà.)
  • End up (cụm động từ): kết thúcmột tình huống (tương tự nghĩa thứ hai của "finish up").

    • He ended up in jail. (Anh ấy kết thúc trong .)
Từ đồng nghĩa
  • Complete: hoàn thành, làm xong.

    • She completed the project on time. ( ấy hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Conclude: kết thúc, chấm dứt.

    • The meeting concluded with a vote. (Cuộc họp kết thúc bằng một cuộc bỏ phiếu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wind up: kết thúcmột tình huống (thường mang nghĩa bất ngờ hoặc không mong muốn).

    • He wound up living alone after the divorce. (Anh ấy kết thúc sống một mình sau khi ly hôn.)
  • Wrap up: hoàn thành nhanh chóng hoặc kết thúc một sự kiện.

    • Let's wrap up the meeting now. (Hãy kết thúc cuộc họp bây giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Finish up with a bang: kết thúc một cách ấn tượng hoặc thành công.
    • The concert finished up with a bang. (Buổi hòa nhạc kết thúc một cách ấn tượng.)
finish up
I need to finish up this drawing before class.