finishing line

finishing line

The runner crosses the finishing line with arms raised in victory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vạch đích, đường đích: "finishing line" một đường hoặc vạch đánh dấu vị trí kết thúc của một cuộc đua (thể thao, chạy bộ, đua xe...). Đây điểm người tham gia phải vượt qua để hoàn thành cuộc đua.

dụ sử dụng
  • (Người chạy đã vượt qua vạch đích đầu tiên giành chiến thắng cuộc đua.)
  • (Chúng tôi reo hò ầm ĩ khi những chú ngựa tiến gần đến vạch đích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "finishing line" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ điểm kết thúc của một quá trình hoặc dự án dài hạn.
    • After months of hard work, we finally reached the finishing line of the project. (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng chúng tôi đã đến vạch đích của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Finish line (cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ): vạch đích.
  • Start line (n): vạch xuất phát.
    • The runners stood at the start line, waiting for the signal. (Các vận động viên đứngvạch xuất phát, chờ tín hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Goal line: vạch cầu môn (trong bóng đá, bóng bầu dục).
  • End point: điểm kết thúc.
  • Terminus: điểm cuối, ga cuối.
Cụm từ thành ngữ liên quan
  • "to cross the finishing line": vượt qua vạch đích (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • She crossed the finishing line with a personal best time. ( ấy vượt qua vạch đích với thành tích cá nhân tốt nhất.)
  • "to see the finishing line": thấy được điểm kết thúc (thường trong ngữ cảnh gần hoàn thành).
    • After weeks of training, I can finally see the finishing line. (Sau nhiều tuần luyện tập, cuối cùng tôi có thể thấy vạch đích.)