finishing school

finishing school

A young woman practices her posture at a finishing school.

Định nghĩa

Danh từ: - Trường nữ công gia chánh: "Finishing school" một trường tư thục dành cho nữ sinh, tập trung đào tạo các kỹ năng văn hóa xã hội như cách cư xử, nấu ăn, may , các hoạt động nghệ thuật, nhằm chuẩn bị cho các gái bước vào xã hội thượng lưu.

dụ sử dụng
  • ( ấy theo học một trường nữ công gia chánh ở Thụy để học cách cư xử các kỹ năng xã giao.)
  • (Nhiều gia đình giàu có đã gửi con gái của họ đến các trường nữ công gia chánh vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to complete finishing school": hoàn thành khóa học tại trường nữ công gia chánh.

    • After completing finishing school, she became a refined young lady. (Sau khi hoàn thành trường nữ công gia chánh, ấy trở thành một tiểu thư thanh lịch.)
  • "finishing school for boys": một thuật ngữ hiếm dùng để chỉ các khóa học tương tự dành cho nam giới, nhưng không phổ biến.

    • Some modern programs offer finishing school for boys to teach social skills. (Một số chương trình hiện đại cung cấp trường nữ công gia chánh cho nam giới để dạy kỹ năng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Finishing (n): sự hoàn thiện, sự trau chuốt.
    • The finishing of her education included lessons in etiquette. (Sự hoàn thiện giáo dục của ấy bao gồm các bài học về nghi thức xã giao.)
  • School (n): trường học.
    • She went to a school that focused on social skills. ( ấy đến một trường học tập trung vào kỹ năng xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Charm school: trường dạy cách cư xử, thường tập trung vào các kỹ năng xã hội sự duyên dáng.
    • She enrolled in a charm school to improve her manners. ( ấy đăng ký một trường dạy cách cư xử để cải thiện phép lịch sự.)
  • Etiquette school: trường dạy nghi thức xã giao.
    • Etiquette schools teach proper behavior in formal settings. (Trường dạy nghi thức xã giao dạy hành vi đúng mực trong các bối cảnh trang trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Finish off: hoàn thành, kết thúc.
    • She finished off her education at a finishing school. ( ấy hoàn thành việc học của mình tại một trường nữ công gia chánh.)
  • Finish up: kết thúc, hoàn tất.
    • He finished up his studies with a focus on social graces. (Anh ấy kết thúc việc học của mình với trọng tâm các kỹ năng xã giao.)
Thành ngữ liên quan
  • The finishing touch: nét hoàn thiện cuối cùng, điều làm cho một thứ đó trở nên hoàn hảo.
    • Learning to dance was the finishing touch to her education at the finishing school. (Học khiêu vũ nét hoàn thiện cuối cùng cho việc học của ấy tại trường nữ công gia chánh.)
  • Put the finishing touches on something: hoàn thiện công việc cuối cùng.
    • She put the finishing touches on her social skills at the finishing school. ( ấy hoàn thiện các kỹ năng xã hội của mình tại trường nữ công gia chánh.)