finishing touch

finishing touch

She adds a finishing touch to the painting with a small brush.

Định nghĩa

Danh từ: (thường dùngdạng số ít) Sự hoàn thiện cuối cùng, nét chạm cuốimột chi tiết hoặc hành động nhỏ nhưng quan trọng, được thực hiện để làm cho một sản phẩm, tác phẩm hoặc tình huống trở nên hoàn hảo, đạt đến đỉnh cao.

dụ sử dụng
  • (Thêm một nhánh mùi tây nét chạm cuối cùng cho món ăn.)
  • (Lớp sơn bóng cuối cùng đã mang lại sự hoàn thiện cuối cùng cho bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put the finishing touch(es) on something": thực hiện các bước cuối cùng để hoàn thiện thứ đó.

    • She put the finishing touches on her wedding dress the night before. ( ấy đã thực hiện những nét hoàn thiện cuối cùng cho chiếc váy cưới vào đêm trước.)
  • "the finishing touch" có thể dùng như một danh từ ghép không đếm được, nhấn mạnh vào tầm quan trọng của chi tiết cuối.

    • The new logo was the finishing touch that made the brand look professional. (Logo mới nét chạm cuối khiến thương hiệu trông chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Finishing touches (danh từ số nhiều): các bước hoàn thiện cuối cùng.

    • The team is applying the finishing touches to the project. (Nhóm đang thực hiện các bước hoàn thiện cuối cùng cho dự án.)
  • Touch (danh từ): nét chạm, chi tiết nhỏ.

    • A personal touch can make a gift special. (Một nét chạm cá nhân có thể làm món quà trở nên đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Final detail: chi tiết cuối cùng.
  • Crowning achievement: thành tựu đỉnh cao.
  • Last polish: lần đánh bóng cuối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Finish off: hoàn thiện, kết thúc.

    • He finished off the project with a thorough check. (Anh ấy hoàn thiện dự án bằng một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng.)
  • Add to: thêm vào (để hoàn thiện).

    • The new curtains added to the room's finishing touch. (Những tấm rèm mới đã thêm vào nét hoàn thiện cuối cùng của căn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • The icing on the cake: (nghĩa bóng) điều làm cho thứ đó trở nên hoàn hảo hơn, thường một chi tiết bổ sung thú vị.
    • Winning the award was the icing on the cake after a successful year. (Giành được giải thưởng điều hoàn hảo nhất sau một năm thành công.)