finitely

finitely

There are finitely many apples in the basket.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách hữu hạn: "finitely" chỉ một hành động, trạng thái hoặc số lượng giới hạn, không phảihạn. thường được dùng trong ngữ cảnh toán học, logic hoặc khoa học để nhấn mạnh rằng một tập hợp, quá trình hoặc kết quả bị giới hạn trong một phạm vi nhất định.

dụ sử dụng
  • ( hữu hạn các giải pháp cho vấn đề này.)
  • (Thuật toán sẽ kết thúc một cách hữu hạn, chỉ xử lý một số bước giới hạn.)
  • (Tập hợp các số nguyên tố không bị giới hạn một cách hữu hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "finitely generated": được sinh ra từ một tập hữu hạn (thường dùng trong đại số).
    • This group is finitely generated by three elements. (Nhóm này được sinh ra một cách hữu hạn bởi ba phần tử.)
  • "fitely additive": cộng tính hữu hạn (trong lý thuyết độ đo).
    • The measure is finitely additive but not countably additive. (Độ đo này tính cộng tính hữu hạn nhưng không tính cộng tính đếm được.)
Biến thể từ gần giống
  • Finite (tính từ): hữu hạn, giới hạn.
    • We have finite resources. (Chúng ta nguồn lực hữu hạn.)
  • Finiteness (danh từ): tính hữu hạn.
    • The finiteness of the set is crucial for the proof. (Tính hữu hạn của tập hợp rất quan trọng cho chứng minh.)
  • Infinite (tính từ): vô hạn (trái nghĩa với "finite").
    • The universe is believed to be infinite. (Vũ trụ được cho hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Boundedly: một cách giới hạn.
  • Limitedly: một cách hạn chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "finitely".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "finitely".