finitude

finitude

The child's finitude of patience was clear as he waited for his turn.

Định nghĩa

Danh từ: Tính hữu hạnphẩm chất hoặc trạng thái giới hạn, không vô tận hoặc vĩnh cửu. Từ này thường được dùng trong triết học, thần học, hoặc văn học để chỉ sự giới hạn về thời gian, không gian, hoặc khả năng của con người hoặc sự vật.

dụ sử dụng
  • (Tính hữu hạn của cuộc sống con người khiến mỗi khoảnh khắc trở nên quý giá.)
  • (Các triết gia thường tranh luận về tính hữu hạn của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Awareness of finitude": nhận thức về sự hữu hạn (thường liên quan đến cái chết hoặc giới hạn tồn tại).
    • His awareness of finitude motivated him to pursue meaningful goals. (Nhận thức về sự hữu hạn đã thúc đẩy anh ấy theo đuổi những mục tiêu ý nghĩa.)
  • "Finitude of resources": sự hữu hạn của tài nguyên (trong kinh tế hoặc sinh thái).
    • The finitude of natural resources requires sustainable management. (Tính hữu hạn của tài nguyên thiên nhiên đòi hỏi quản lý bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Finite (adj): hữu hạn, giới hạn.
    • The project has a finite budget. (Dự án ngân sách hữu hạn.)
  • Infinity (n): vô hạn, vô tận (trái nghĩa với "finitude").
    • The concept of infinity is difficult to grasp. (Khái niệmhạn rất khó nắm bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Limit: giới hạn.
    • There is a limit to what we can achieve. ( một giới hạn cho những chúng ta có thể đạt được.)
  • Boundedness: tính ranh giới (thường dùng trong toán học hoặc triết học).
    • The boundedness of the field was clearly marked. (Tính ranh giới của cánh đồng đã được đánh dấu rõ ràng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "finitude". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "confront" (đối mặt) hoặc "accept" (chấp nhận): - Confront finitude: đối mặt với sự hữu hạn. - We must confront the finitude of our existence. (Chúng ta phải đối mặt với sự hữu hạn của sự tồn tại.) - Accept finitude: chấp nhận sự hữu hạn. - She learned to accept the finitude of her career. ( ấy đã học cách chấp nhận sự hữu hạn của sự nghiệp.)

Thành ngữ liên quan
  • "The finitude of life": sự hữu hạn của cuộc sống (thường dùng trong văn cảnh triết học hoặc văn học).
    • The finitude of life reminds us to live fully. (Sự hữu hạn của cuộc sống nhắc nhở chúng ta sống trọn vẹn.)