finland
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Phần Lan: Một quốc gia thuộc khu vực Bắc Âu, nằm ở phía bắc châu Âu, giáp với Thụy Điển, Na Uy và Nga. Quốc gia này giành được độc lập từ Nga vào năm 1917.
Ví dụ sử dụng
- (Phần Lan nổi tiếng với những hồ nước đẹp và cực quang.)
- (Tôi luôn muốn đến thăm Phần Lan để trải nghiệm mặt trời lúc nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Republic of Finland": Cộng hòa Phần Lan, tên chính thức của quốc gia này.
- The Republic of Finland is a member of the European Union. (Cộng hòa Phần Lan là một thành viên của Liên minh châu Âu.)
"Finland's education system": Hệ thống giáo dục của Phần Lan, thường được ca ngợi là một trong những hệ thống tốt nhất thế giới.
- Finland's education system emphasizes equal opportunities for all students. (Hệ thống giáo dục của Phần Lan nhấn mạnh cơ hội bình đẳng cho tất cả học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Finnish (adj): thuộc về Phần Lan, tiếng Phần Lan (ngôn ngữ chính thức).
- Finnish cuisine includes dishes like salmon soup and rye bread. (Ẩm thực Phần Lan bao gồm các món như súp cá hồi và bánh mì lúa mạch đen.)
- Finn (n): người Phần Lan.
- The Finns are known for their love of saunas. (Người Phần Lan nổi tiếng với tình yêu dành cho phòng xông hơi.)
Từ đồng nghĩa
- Suomi: Tên gọi Phần Lan trong tiếng Phần Lan (thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn hóa).
- Suomi is the native name for Finland. (Suomi là tên bản địa của Phần Lan.)
Các cụm từ liên quan
- "Finlandization": (thuật ngữ chính trị) Quá trình một quốc gia nhỏ phải điều chỉnh chính sách đối ngoại để tránh xung đột với một nước láng giềng lớn hơn, đặc biệt là trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.
- The concept of Finlandization was studied by political scientists during the Cold War. (Khái niệm về Phần Lan hóa đã được các nhà khoa học chính trị nghiên cứu trong Chiến tranh Lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- "to go to Finland": (thành ngữ không chính thức) Chỉ việc đi đến một nơi xa xôi, lạnh lẽo hoặc ít người biết đến.
- He decided to go to Finland to escape the hustle and bustle of city life. (Anh ấy quyết định đến Phần Lan để thoát khỏi sự ồn ào của cuộc sống thành thị.)