finnish mark
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị tiền tệ cơ bản trước đây của Phần Lan, được sử dụng cho đến khi đồng Euro được chấp nhận vào năm 2002.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của một ổ bánh mì là 2 mark Phần Lan.)
- (Anh ấy sưu tầm những đồng mark Phần Lan cũ như một sở thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Đồng mark Phần Lan được chia nhỏ thành 100 penniä.)
- (Sau khi chấp nhận đồng euro, đồng mark Phần Lan không còn là tiền tệ hợp pháp nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Finnish markka (danh từ): tên gọi khác của đồng mark Phần Lan.
- Penniä (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ của Phần Lan, tương đương 1/100 mark.
Từ đồng nghĩa
- Markka (danh từ): tên gọi ngắn gọn của đồng mark Phần Lan.
- FIM (viết tắt): mã ISO 4217 của đồng mark Phần Lan.
Các cụm từ liên quan
Convert finnish marks to euros: chuyển đổi mark Phần Lan sang euro.
- Tourists had to convert their finnish marks to euros at the bank. (Khách du lịch phải đổi mark Phần Lan của họ sang euro tại ngân hàng.)
Exchange rate of the finnish mark: tỷ giá hối đoái của đồng mark Phần Lan.
- The exchange rate of the finnish mark was fixed before the euro adoption. (Tỷ giá hối đoái của đồng mark Phần Lan đã được cố định trước khi chấp nhận đồng euro.)
Thành ngữ liên quan
- Not worth a finnish mark: không đáng giá một đồng mark Phần Lan (nghĩa bóng: vô giá trị).
- His promises are not worth a finnish mark. (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một đồng mark Phần Lan.)