fipple
Định nghĩa
Danh từ: Nút gỗ (hoặc nhựa) hình nêm được đặt bên trong đầu của một số loại nhạc cụ hơi (như recorder, ocarina) để tạo thành một lỗ hẹp (flue), giúp luồng khí thổi qua tạo ra âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- (Nút gỗ của cây recorder thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa.)
- (Khi nút gỗ bị hỏng, nhạc cụ có thể phát ra âm thanh yếu hoặc có tiếng gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fipple flute": Thuật ngữ chỉ chung các loại sáo có cấu tạo dùng nút gỗ, như recorder hoặc tin whistle.
- The recorder is a classic example of a fipple flute. (Recorder là một ví dụ điển hình của sáo có nút gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fipple flute (danh từ ghép): sáo có nút gỗ.
- Fippleless (tính từ): không có nút gỗ (dùng để mô tả nhạc cụ hơi không có cấu tạo này).
Từ đồng nghĩa
- Plug: nút (chỉ chung vật liệu chèn).
- Block: khối chặn (trong ngữ cảnh nhạc cụ hơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến với "fipple".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến.