fir tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây linh sam (thuộc chi Abies), một loại cây thường xanh, chủ yếu mọc ở vùng cao.
Ví dụ sử dụng
- (Cây linh sam thường được dùng làm cây Giáng sinh.)
- (Chúng tôi đã trồng một cây linh sam ở sân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fir tree forest": rừng linh sam.
- The fir tree forest provides a habitat for many animals. (Rừng linh sam cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật.)
"Fir tree needles": lá kim của cây linh sam.
- The ground was covered with fir tree needles. (Mặt đất phủ đầy lá kim của cây linh sam.)
Biến thể và từ gần giống
Fir (n): cây linh sam (dạng rút gọn, thường dùng để chỉ chung loài cây này).
- The fir is a common tree in mountainous regions. (Cây linh sam là loại cây phổ biến ở các vùng núi.)
Fir cone (n): nón linh sam (quả của cây linh sam).
- Children collected fir cones in the forest. (Trẻ em nhặt nón linh sam trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Evergreen tree: cây thường xanh (nhưng không đặc trưng riêng cho linh sam).
- Conifer: cây lá kim (nhóm thực vật bao gồm linh sam, thông, vân sam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt liên quan đến "fir tree".
Thành ngữ liên quan
- "Like a fir tree": giống như cây linh sam (thường dùng để miêu tả hình dáng thẳng đứng, cao vút).
- He stood tall like a fir tree. (Anh ấy đứng thẳng như một cây linh sam.)