fire ant
Định nghĩa
Danh từ: - Loài kiến lửa: "fire ant" là một loại kiến ăn tạp, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Mỹ, nổi tiếng với khả năng chích gây đau đớn dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- (Vết cắn của con kiến lửa để lại một cục u đỏ và đau đớn trên chân anh ấy.)
- (Nông dân ở miền nam Hoa Kỳ thường phải vật lộn với sự xâm nhập của kiến lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fire ant mound": tổ kiến lửa, thường là gò đất nổi lên trên mặt đất.
- Stepping on a fire ant mound can trigger an aggressive attack. (Giẫm lên một gò kiến lửa có thể kích hoạt một cuộc tấn công hung hãn.)
"fire ant venom": nọc độc của kiến lửa, chứa alkaloid gây đau và dị ứng.
- The fire ant venom contains a toxic compound called solenopsin. (Nọc độc của kiến lửa chứa một hợp chất độc hại gọi là solenopsin.)
Biến thể và từ gần giống
- Fire ant (n): dạng số ít, chỉ một con kiến lửa.
- Fire ants (n): dạng số nhiều, chỉ nhiều con kiến lửa.
- Red imported fire ant (n): kiến lửa đỏ nhập khẩu, một loài xâm lấn phổ biến.
- The red imported fire ant is a major pest in many countries. (Kiến lửa đỏ nhập khẩu là một loài gây hại chính ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Solenopsis invicta: tên khoa học của loài kiến lửa đỏ.
- Kiến lửa: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sting like a fire ant: chích như kiến lửa (thường dùng để miêu tả cơn đau nhói).
- The nettle plant stings like a fire ant when touched. (Cây tầm ma chích như kiến lửa khi chạm vào.)
Thành ngữ liên quan
- As painful as a fire ant sting: đau đớn như bị kiến lửa đốt (dùng để miêu tả nỗi đau hoặc sự khó chịu dữ dội).
- Losing that match was as painful as a fire ant sting. (Thua trận đấu đó đau đớn như bị kiến lửa đốt.)