fire blight

fire blight

A pear tree's leaves are turning black from fire blight.

Định nghĩa

Danh từ: (bệnh học thực vật) Một bệnh truyền nhiễm gây hại cho cây ăn quả, đặc biệt táo, làm cành cây chuyển sang màu đen, khô héo như bị cháy.

dụ sử dụng
  • (Vườn cây ăn quả đã bị tàn phá bởi bệnh cháy vào mùa xuân năm ngoái.)
  • (Nông dân phải cắt tỉa những cành bị nhiễm bệnh để kiểm soát bệnh cháy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be resistant to fire blight": khả năng kháng bệnh cháy .
    • Some apple varieties are bred to be resistant to fire blight. (Một số giống táo được lai tạo để khả năng kháng bệnh cháy .)
  • "outbreak of fire blight": sự bùng phát bệnh cháy .
    • An outbreak of fire blight can destroy an entire orchard in weeks. (Một đợt bùng phát bệnh cháy có thể phá hủy toàn bộ vườn cây trong vài tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire blight một thuật ngữ chuyên ngành, không biến thể. Tuy nhiên, có thể thấy trong các cụm từ như "fire blight bacterium" (vi khuẩn gây bệnh cháy , ).
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh cháy (không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường dùng cụm từ này hoặc "bệnh héo do vi khuẩn").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến đi kèm với "fire blight".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fire blight".