fire brigade
Định nghĩa
Danh từ: - Đội cứu hỏa, đội chữa cháy: "fire brigade" là một tổ chức hoặc nhóm người được đào tạo và trang bị để dập tắt các đám cháy. Thuật ngữ này thường được dùng trong tiếng Anh Anh, tương đương với "fire department" trong tiếng Anh Mỹ. "Fire brigade" có thể chỉ đội cứu hỏa chính thức của một thành phố hoặc một đội tạm thời do tư nhân hoặc cộng đồng thành lập.
Ví dụ sử dụng
- (Đội cứu hỏa đã đến hiện trường trong vòng vài phút.)
- (Trong chiến tranh, một đội cứu hỏa tình nguyện đã được thành lập để bảo vệ ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to call the fire brigade": gọi đội cứu hỏa.
- If you see smoke, call the fire brigade immediately. (Nếu bạn thấy khói, hãy gọi đội cứu hỏa ngay lập tức.)
- "a private fire brigade": đội cứu hỏa tư nhân.
- The factory hired a private fire brigade to ensure safety. (Nhà máy đã thuê một đội cứu hỏa tư nhân để đảm bảo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Firefighter (danh từ): lính cứu hỏa (một thành viên của đội cứu hỏa).
- The firefighters bravely entered the burning building. (Các lính cứu hỏa đã dũng cảm vào tòa nhà đang cháy.)
- Fire department (danh từ): sở cứu hỏa (thuật ngữ thông dụng trong tiếng Anh Mỹ).
- The fire department responded to the emergency call. (Sở cứu hỏa đã phản hồi cuộc gọi khẩn cấp.)
- Fire station (danh từ): trạm cứu hỏa.
- The fire station is located on Main Street. (Trạm cứu hỏa nằm trên đường Main.)
Từ đồng nghĩa
- Fire service: dịch vụ cứu hỏa (thường dùng trong bối cảnh chính thức).
- The fire service is an essential part of public safety. (Dịch vụ cứu hỏa là một phần thiết yếu của an toàn công cộng.)
- Fire company: công ty cứu hỏa (thường chỉ đội cứu hỏa tư nhân hoặc tình nguyện).
- A local fire company was formed to protect the rural area. (Một công ty cứu hỏa địa phương đã được thành lập để bảo vệ khu vực nông thôn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight a fire: chữa cháy.
- The brigade fought the fire for hours before it was under control. (Đội cứu hỏa đã chữa cháy trong nhiều giờ trước khi ngọn lửa được kiểm soát.)
- Put out a fire: dập tắt đám cháy.
- They used foam to put out the fire. (Họ đã dùng bọt để dập tắt đám cháy.)
Thành ngữ liên quan
- To fight fire with fire: lấy độc trị độc (dùng phương pháp mạnh để đối phó với vấn đề).
- The company decided to fight fire with fire by launching a competitive product. (Công ty quyết định lấy độc trị độc bằng cách tung ra sản phẩm cạnh tranh.)
- To play with fire: chơi với lửa (liều lĩnh, gây nguy hiểm).
- Investing all your money in one stock is like playing with fire. (Đầu tư toàn bộ tiền vào một cổ phiếu giống như chơi với lửa.)