fire bush
Định nghĩa
Danh từ: "fire bush" (cây bụi lửa) là một loại cây bụi, có thể chỉ một trong hai loài thực vật sau: 1. Cây bụi phân nhánh dày đặc có nguồn gốc từ châu Âu: Loại cây này có tán lá chuyển sang màu đỏ tía vào mùa thu. 2. Cây bụi thường xanh có nguồn gốc từ Nam Mỹ: Loại cây này có hoa hình kèn màu cam sặc sỡ, thường được trồng làm cây cảnh hoặc cây trong nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bụi lửa trong vườn nhà tôi chuyển sang màu đỏ tía rực rỡ vào mùa thu.)
- (Cô ấy đã mua một cây bụi lửa từ Nam Mỹ để trang trí phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to plant a fire bush": trồng một cây bụi lửa.
- They decided to plant a fire bush along the fence. (Họ quyết định trồng một cây bụi lửa dọc theo hàng rào.)
- "fire bush as an ornamental": cây bụi lửa làm cây cảnh.
- The fire bush is popular as an ornamental plant due to its bright flowers. (Cây bụi lửa phổ biến như một loại cây cảnh nhờ hoa sặc sỡ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Firebush (n): cách viết liền, cùng nghĩa với "fire bush".
- Burning bush (n): cây bụi cháy (một loại cây bụi khác, thường có lá đỏ vào mùa thu, đôi khi bị nhầm lẫn với fire bush).
Từ đồng nghĩa
- Euonymus alatus: tên khoa học của loại cây bụi châu Âu (còn gọi là cây bụi cháy).
- Hamelia patens: tên khoa học của loại cây bụi Nam Mỹ (còn gọi là cây bụi lửa Mexico).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "fire bush".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "fire bush".