fire company

fire company

The volunteer fire company responds quickly to the alarm.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đội cứu hỏa nhân hoặc tạm thời: "fire company" chỉ một tổ chức, thường nhân hoặc được thành lập tạm thời, gồm các cá nhân được trang bị để chữa cháy. Thuật ngữ này thường được dùng trong lịch sử hoặc bối cảnh địa phương, khác với "sở cứu hỏa" (fire department) chính quy.

dụ sử dụng
  • (Thị trấn đã dựa vào một đội cứu hỏa tình nguyện trước khi sở cứu hỏa chính thức được thành lập.)
  • (Vào thế kỷ 19, nhiều thành phố các đội cứu hỏa cạnh tranh do các nhóm bảo hiểm nhân điều hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join a fire company": gia nhập một đội cứu hỏa nhân hoặc tình nguyện.
    He joined the local fire company to help protect his neighborhood. (Anh ấy gia nhập đội cứu hỏa địa phương để giúp bảo vệ khu phố của mình.)

  • "fire company vs. fire department": sự khác biệt giữa tổ chức nhân/tạm thời tổ chức chính quy.
    Unlike a fire department funded by taxes, a fire company often relies on donations. (Khác với sở cứu hỏa được tài trợ bằng thuế, một đội cứu hỏa nhân thường dựa vào quyên góp.)

Biến thể từ gần giống
  • Firefighter (danh từ): lính cứu hỏa.
    The firefighter responded quickly to the alarm. (Người lính cứu hỏa đã phản ứng nhanh chóng với báo động.)

  • Fire station (danh từ): trạm cứu hỏa.
    The fire company operated out of a small fire station on Main Street. (Đội cứu hỏa hoạt động từ một trạm cứu hỏa nhỏ trên phố Main.)

Từ đồng nghĩa
  • Volunteer fire brigade: đội cứu hỏa tình nguyện.
    The volunteer fire brigade held a fundraiser for new equipment. (Đội cứu hỏa tình nguyện đã tổ chức gây quỹ cho thiết bị mới.)

  • Private firefighting unit: đơn vị chữa cháy nhân.
    A private firefighting unit was hired to protect the factory. (Một đơn vị chữa cháy nhân đã được thuê để bảo vệ nhà máy.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fire company")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "fire company")