fire control system
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống kiểm soát hỏa lực: "fire control system" là một hệ thống vũ khí hải quân bao gồm các thiết bị và quy trình để kiểm soát việc phóng hỏa lực (đạn, tên lửa, v.v.) nhằm trúng mục tiêu quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống kiểm soát hỏa lực trên chiến hạm đã được nâng cấp để cải thiện độ chính xác.)
- (Các hệ thống kiểm soát hỏa lực hiện đại sử dụng radar và máy tính để tính toán quỹ đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"integrated fire control system": hệ thống kiểm soát hỏa lực tích hợp, kết hợp nhiều cảm biến và bệ phóng.
- The navy deployed an integrated fire control system for missile defense. (Hải quân đã triển khai một hệ thống kiểm soát hỏa lực tích hợp để phòng thủ tên lửa.)
"fire control system operator": người vận hành hệ thống kiểm soát hỏa lực.
- The fire control system operator must be trained to respond quickly. (Người vận hành hệ thống kiểm soát hỏa lực phải được đào tạo để phản ứng nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fire control (danh từ): sự kiểm soát hỏa lực (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự).
- Fire control is critical in naval warfare. (Kiểm soát hỏa lực rất quan trọng trong chiến tranh hải quân.)
- Fire-control radar (danh từ): radar kiểm soát hỏa lực, dùng để dẫn đường cho vũ khí.
- The fire-control radar locked onto the target. (Radar kiểm soát hỏa lực đã khóa mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Weapon control system: hệ thống kiểm soát vũ khí (có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả phóng và dẫn đường).
- Gunnery system: hệ thống pháo binh (thường dùng cho pháo trên tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lock onto: khóa mục tiêu (thường dùng với radar hoặc hệ thống dẫn đường).
- The fire control system locked onto the enemy aircraft. (Hệ thống kiểm soát hỏa lực đã khóa vào máy bay địch.)
- Fire off: bắn ra, phóng đi (đạn hoặc tên lửa).
- The system can fire off multiple missiles simultaneously. (Hệ thống có thể phóng nhiều tên lửa cùng lúc.)
Thành ngữ liên quan
- Call the shots: ra lệnh, chỉ huy (liên quan đến việc kiểm soát hỏa lực trong ngữ cảnh chỉ huy).
- In battle, the fire control system operator calls the shots. (Trong trận chiến, người vận hành hệ thống kiểm soát hỏa lực ra lệnh.)