fire escape

fire escape

A cat sits on the fire escape outside the apartment window.

Định nghĩa

Danh từ: Lối thoát hiểm khi hỏa hoạn (thường một cầu thang, nằm bên ngoài tòa nhà) cho phép thoát ra ngoài trong trường hợp hỏa hoạn hoặc các trường hợp khẩn cấp khác.

dụ sử dụng
  • (Tòa nhà chung một lối thoát hiểm hỏa hoạn bị rỉ sétbức tường phía sau.)
  • (Trong buổi diễn tập, mọi người đều sử dụng lối thoát hiểm hỏa hoạn để sơ tán nhanh chóng.)
  • (Hãy đảm bảo lối thoát hiểm hỏa hoạn không bị chặn bởi đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take the fire escape": sử dụng lối thoát hiểm hỏa hoạn.
    • Instead of the elevator, they took the fire escape downstairs. (Thay vì thang máy, họ đã đi xuống bằng lối thoát hiểm hỏa hoạn.)
  • "a fire escape ladder": thang thoát hiểm hỏa hoạn (một loại thang di động hoặc cố định).
    • She installed a fire escape ladder in her bedroom for added safety. ( ấy đã lắp một thang thoát hiểm hỏa hoạn trong phòng ngủ để tăng cường an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire escape plan (cụm danh từ): kế hoạch thoát hiểm hỏa hoạn.
    • Every family should have a fire escape plan. (Mỗi gia đình nên một kế hoạch thoát hiểm hỏa hoạn.)
  • Fire escape route (cụm danh từ): lộ trình thoát hiểm hỏa hoạn.
    • The fire escape route is clearly marked on the building map. (Lộ trình thoát hiểm hỏa hoạn được đánh dấu rõ ràng trên bản đồ tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Emergency exit: lối thoát khẩn cấp (chung cho mọi trường hợp khẩn cấp, không chỉ hỏa hoạn).
  • Fire exit: lối thoát hỏa hoạn (thường cửa hoặc lối đi dẫn ra ngoài).
  • Stairwell: cầu thang bộ (có thể được dùng làm lối thoát hiểm, nhưng không nhất thiết phải dành riêng cho hỏa hoạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get out via the fire escape: thoát ra qua lối thoát hiểm hỏa hoạn.
    • They got out via the fire escape when the smoke filled the hallway. (Họ đã thoát ra qua lối thoát hiểm hỏa hoạn khi khói tràn ngập hành lang.)
  • Climb down the fire escape: trèo xuống lối thoát hiểm hỏa hoạn.
    • The cat climbed down the fire escape to reach the ground safely. (Con mèo đã trèo xuống lối thoát hiểm hỏa hoạn để xuống mặt đất an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "fire escape", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: "A fire escape is a lifeline in an emergency" (Lối thoát hiểm hỏa hoạn một sợi dây cứu mạng trong trường hợp khẩn cấp).