fire extinguisher

fire extinguisher

A firefighter holds a fire extinguisher in a training exercise.

Định nghĩa

Danh từ: - Bình chữa cháy, bình cứu hỏa: "fire extinguisher" một thiết bị cầm tay được vận hành bằng tay, dùng để dập tắt các đám cháy nhỏ. thường chứa các chất dập lửa như bột khô, khí CO₂, hoặc bọt, được phun ra qua một vòi phun.

dụ sử dụng
  • (Mỗi văn phòng phải một bình chữa cháy trong trường hợp khẩn cấp.)
  • (Anh ấy đã dùng bình chữa cháy để dập tắt đám cháy nhỏ trong bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to discharge a fire extinguisher": xả bình chữa cháy (phun chất dập lửa ra ngoài).
    • Only trained personnel should discharge a fire extinguisher. (Chỉnhân viên được đào tạo mới nên xả bình chữa cháy.)
  • "fire extinguisher inspection": kiểm tra bình chữa cháy định kỳ.
    • The building manager schedules a monthly fire extinguisher inspection. (Người quản lý tòa nhà lên lịch kiểm tra bình chữa cháy hàng tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire extinguisher (n): bình chữa cháy (dạng số ít).
  • Fire extinguishers (n): các bình chữa cháy (dạng số nhiều).
  • Fire extinguisher cabinet (n): tủ đựng bình chữa cháy.
    • The fire extinguisher cabinet is located near the exit. (Tủ đựng bình chữa cháy được đặt gần lối ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Portable fire extinguisher: bình chữa cháy xách tay.
  • Fire suppressant device: thiết bị dập lửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put out: dập tắt (lửa).
    • He put out the fire with a fire extinguisher. (Anh ấy đã dập tắt đám cháy bằng bình chữa cháy.)
  • Spray down: phun (chất dập lửa) lên đám cháy.
    • The firefighter sprayed down the flames with a fire extinguisher. (Lính cứu hỏa đã phun chất dập lửa lên ngọn lửa bằng bình chữa cháy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fire extinguisher" không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong cụm: "grab the fire extinguisher" (nắm lấy bình chữa cháy) để chỉ hành động khẩn cấp.
    • In case of a fire, grab the fire extinguisher and aim at the base of the flames. (Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy nắm lấy bình chữa cháy nhắm vào gốc của ngọn lửa.)