fire hydrant

fire hydrant

A dog sniffs at a red fire hydrant on the sidewalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trụ nước chữa cháy: "Fire hydrant" một thiết bị cố định, thường dạng hình trụ đứng, được kết nối với hệ thống cấp nước chính. được thiết kế để cung cấp nước áp lực cao cho lực lượng cứu hỏa khi dập tắt đám cháy. Bạn thường thấy "fire hydrant" ở vỉa hè, lề đường hoặc trong các khu công nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Xe cứu hỏa đã kết nối vòi của với trụ nước chữa cháygóc phố.)
  • (Việc đỗ xe trước trụ nước chữa cháy bất hợp pháp.)
  • (Trong buổi diễn tập, các lính cứu hỏa nhanh chóng xác định vị trí trụ nước chữa cháy gần nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open a fire hydrant": mở van trụ nước chữa cháy.

    • In summer, children sometimes illegally open a fire hydrant to cool off. (Vào mùa , trẻ em đôi khi mở trụ nước chữa cháy một cách bất hợp pháp để giải nhiệt.)
  • "fire hydrant flow test": kiểm tra lưu lượng trụ nước chữa cháy.

    • The fire department conducts a fire hydrant flow test annually to ensure water pressure is adequate. (Sở cứu hỏa tiến hành kiểm tra lưu lượng trụ nước chữa cháy hàng năm để đảm bảo áp lực nước đủ mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fireplug (danh từ): từ đồng nghĩa hơn, ít dùng hơn, cũng chỉ trụ nước chữa cháy.
    • The old fireplug was replaced with a modern fire hydrant. (Trụ nước chữa cháy đã được thay thế bằng một trụ nước chữa cháy hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrant: dạng rút gọn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, vẫn mang nghĩa tương tự.
    • Can you see the hydrant near the park? (Bạn thấy trụ nước gần công viên không?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hook up to a fire hydrant: kết nối vào trụ nước chữa cháy.
    • The firefighters quickly hooked up to the fire hydrant to start fighting the blaze. (Các lính cứu hỏa nhanh chóng kết nối vào trụ nước chữa cháy để bắt đầu dập lửa.)
Thành ngữ liên quan
  • As useful as a fire hydrant in the desert: vô dụng, không tác dụng trong hoàn cảnh cụ thể.
    • Bringing a winter coat to the beach was as useful as a fire hydrant in the desert. (Mang áo khoác mùa đông ra bãi biển thậtdụng như trụ nước chữa cháy trong sa mạc.)