fire insurance

fire insurance

A family reviews their fire insurance policy at the kitchen table.

Định nghĩa

Danh từ: - Bảo hiểm hỏa hoạn: "fire insurance" một loại hợp đồng bảo hiểm bảo vệ người được bảo hiểm khỏi những tổn thất tài chính do lửa gây ra, bao gồm thiệt hại về tài sản (như nhà cửa, đồ đạc) hoặc trách nhiệm pháp liên quan đến hỏa hoạn.

dụ sử dụng
  • (Nhiều chủ nhà mua bảo hiểm hỏa hoạn để bảo vệ tài sản của họ.)
  • (Hợp đồng bảo hiểm hỏa hoạn của công ty chi trả thiệt hại cho nhà kho.)
  • (Sau trận cháy rừng, họ đã nộp đơn yêu cầu bồi thường cho công ty bảo hiểm hỏa hoạn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take out fire insurance": mua bảo hiểm hỏa hoạn.

    • It is wise to take out fire insurance before moving into a new house. (Thật khôn ngoan khi mua bảo hiểm hỏa hoạn trước khi chuyển vào nhà mới.)
  • "fire insurance policy": hợp đồng bảo hiểm hỏa hoạn.

    • The fire insurance policy includes coverage for smoke damage. (Hợp đồng bảo hiểm hỏa hoạn bao gồm chi trả cho thiệt hại do khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire insurance premium (n): phí bảo hiểm hỏa hoạn.

    • The fire insurance premium increases in areas prone to wildfires. (Phí bảo hiểm hỏa hoạn tăngcác khu vực dễ xảy ra cháy rừng.)
  • Fire insurance claim (n): yêu cầu bồi thường bảo hiểm hỏa hoạn.

    • Processing a fire insurance claim can take several weeks. (Xử lý yêu cầu bồi thường bảo hiểm hỏa hoạn có thể mất vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Fire coverage: phạm vi bảo hiểm hỏa hoạn (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành).
    • Does your home insurance include fire coverage? (Bảo hiểm nhà của bạn bao gồm phạm vi bảo hiểm hỏa hoạn không?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "fire insurance", nhưng có thể kết hợp với động từ "insure against": bảo hiểm chống lại.
    • They insured their factory against fire. (Họ đã bảo hiểm nhà máy của mình chống lại hỏa hoạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Playing with fire": liều lĩnh, không mua bảo hiểm hỏa hoạn (nghĩa bóng).
    • Not buying fire insurance for your wooden house is like playing with fire. (Không mua bảo hiểm hỏa hoạn cho ngôi nhà gỗ của bạn giống như đùa với lửa vậy.)