fire thorn

fire thorn

A gardener trims a fire thorn in the backyard.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây kim ngân gai (tên khoa học: Pyracantha): Một loại cây bụi nhiều gai, thuộc chi Pyracantha, thường nở hoa nhỏ màu trắng sau đó cho quả mọng màu đỏ hoặc đỏ cam cứng.

dụ sử dụng
  • (Cây kim ngân gai thường được dùng làm hàng rào trang trí trong vườn.)
  • (Chim thích ăn những quả mọng đỏ tươi của cây kim ngân gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant a fire thorn hedge": trồng một hàng rào cây kim ngân gai.
    • They decided to plant a fire thorn hedge for privacy and security. (Họ quyết định trồng một hàng rào cây kim ngân gai để sự riêng tư an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire thorn berry (n): quả mọng của cây kim ngân gai.
    • The fire thorn berry is not poisonous but can be bitter. (Quả mọng của cây kim ngân gai không độc nhưng có thể đắng.)
  • Pyracantha (n): tên khoa học của cây kim ngân gai.
Từ đồng nghĩa
  • Pyracantha: tên khoa học, thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thực vật học.
  • Evergreen thorn: cây gai thường xanh (một cách gọi khác dựa trên đặc điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow fire thorn: trồng cây kim ngân gai.
    • We plan to grow fire thorn along the fence. (Chúng tôi dự định trồng cây kim ngân gai dọc theo hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
  • As prickly as a fire thorn: gai góc như cây kim ngân gai (dùng để chỉ một người khó gần hoặc tình huống khó xử lý).
    • His personality is as prickly as a fire thorn. (Tính cách của anh ấy gai góc như cây kim ngân gai.)