fire tongs

fire tongs

A firefighter uses fire tongs to move a burning log.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: Cái kẹp lửa (dụng cụ dùng để kẹp lấy than hồng hoặc củi đang cháy trong sưởi, bếp lửa).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy dùng cái kẹp lửa để đặt một cục than lớn vào lửa.)
  • (Người thợ rèn nhặt miếng kim loại nóng bằng cái kẹp lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to handle with fire tongs": xử lý bằng kẹp lửa, thường dùng để chỉ việc cầm nắm vật nóng một cách an toàn.
    • Always use fire tongs to adjust the burning logs in the fireplace. (Luôn dùng kẹp lửa để điều chỉnh các khúc gỗ đang cháy trong sưởi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fireplace tongs (n): kẹp lửa sưởi (một loại kẹp lửa chuyên dụng cho sưởi).
  • Tongs (n): cái kẹp (dụng cụ kẹp chung, không chỉ cho lửa).
  • Coal tongs (n): kẹp than (dụng cụ kẹp than cục).
Từ đồng nghĩa
  • Coal tongs: kẹp than.
  • Fireplace tongs: kẹp lửa sưởi.
Các cụm từ liên quan
  • To pick up with fire tongs: nhặt lên bằng kẹp lửa.
    • The child was told not to touch the hot ashes, but to pick them up with fire tongs. (Đứa trẻ được dặn không chạm vào tro nóng, hãy nhặt chúng lên bằng kẹp lửa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fire tongs".)