fire truck
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe cứu hỏa: "fire truck" là một loại xe tải lớn, được thiết kế đặc biệt để chở lính cứu hỏa và các thiết bị chữa cháy đến đám cháy. Xe này thường có thang, vòi phun nước, bình chữa cháy, và các dụng cụ cứu hộ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Xe cứu hỏa đã đến tòa nhà đang cháy trong vòng vài phút.)
- (Trẻ em rất thích nhìn thấy chiếc xe cứu hỏa màu đỏ tươi với đèn nhấp nháy của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sound like a fire truck": có tiếng còi hú to và chói tai, thường dùng để mô tả âm thanh.
- His alarm clock sounds like a fire truck every morning. (Đồng hồ báo thức của anh ấy kêu như tiếng còi xe cứu hỏa mỗi sáng.)
"to call a fire truck": gọi xe cứu hỏa đến để dập lửa.
- When the smoke detector went off, they immediately called a fire truck. (Khi máy báo khói kêu, họ lập tức gọi xe cứu hỏa.)
Biến thể và từ gần giống
Fire engine (n): xe cứu hỏa (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "fire truck").
- The fire engine rushed through the streets with its siren blaring. (Xe cứu hỏa lao qua các con phố với còi hú vang.)
Firefighter (n): lính cứu hỏa (người làm việc trên xe cứu hỏa).
- The firefighters jumped off the fire truck to fight the blaze. (Các lính cứu hỏa nhảy xuống xe cứu hỏa để chữa đám cháy.)
Từ đồng nghĩa
- Fire engine: xe cứu hỏa (thường chỉ loại xe chuyên chở nước và vòi phun).
- Pumper truck: xe bơm nước (một loại xe cứu hỏa có bơm nước mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "fire truck", nhưng có thể dùng:
- "to ride on a fire truck": cưỡi/đi trên xe cứu hỏa.
- The children were thrilled to ride on a fire truck during the parade. (Trẻ em rất phấn khích khi được đi trên xe cứu hỏa trong cuộc diễu hành.)
Thành ngữ liên quan
- "like a fire truck without a siren": mô tả một thứ gì đó thiếu đi sự nổi bật hoặc tác động mạnh mẽ.
- His speech was like a fire truck without a siren – it had no impact. (Bài phát biểu của anh ấy như xe cứu hỏa không có còi – chẳng có tác động gì.)