fire up
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu đốt lửa, nhóm lửa: "fire up" có nghĩa là bắt đầu đốt hoặc nhóm một ngọn lửa, đặc biệt là trong bếp lò, lò sưởi, hoặc động cơ.
- Khơi dậy, kích thích cảm xúc mạnh mẽ: "fire up" còn dùng để chỉ việc làm cho ai đó trở nên hăng hái, phấn khích hoặc tức giận.
- Làm nóng máy móc, thiết bị: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "fire up" có nghĩa là khởi động hoặc làm nóng một thiết bị, máy móc (ví dụ: máy tính, động cơ).
Ví dụ sử dụng
Bắt đầu đốt lửa:
- He fired up the grill to cook some burgers. (Anh ấy đã nhóm lửa lò nướng để nấu vài cái bánh mì kẹp thịt.)
- We need to fire up the fireplace before it gets too cold. (Chúng ta cần nhóm lửa lò sưởi trước khi trời quá lạnh.)
Khơi dậy cảm xúc:
- The coach's speech fired up the team before the match. (Bài phát biểu của huấn luyện viên đã khơi dậy tinh thần của đội trước trận đấu.)
- Her passionate words fired up the crowd's anger. (Những lời nói đầy nhiệt huyết của cô ấy đã khơi dậy cơn giận dữ của đám đông.)
Làm nóng máy móc:
- I fired up my computer to start working. (Tôi đã khởi động máy tính để bắt đầu làm việc.)
- The mechanic fired up the engine to check for problems. (Thợ máy đã nổ máy để kiểm tra sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fire up someone": kích thích ai đó hành động hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
- The protest fired up the citizens to demand change. (Cuộc biểu tình đã kích thích người dân đòi hỏi sự thay đổi.)
"fire up something": khởi động hoặc bắt đầu một quá trình hoặc hoạt động.
- Let's fire up the project with a brainstorming session. (Hãy bắt đầu dự án bằng một buổi động não.)
Biến thể và từ gần giống
- Fire (n): lửa, ngọn lửa.
- Fired up (adj): đầy hăng hái, phấn khích.
- The team was fired up after the victory. (Đội bóng đã rất phấn khích sau chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Ignite: đốt cháy, nhóm lửa.
- Stir up: khơi dậy (cảm xúc).
- Start up: khởi động (máy móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fire up (giữ nguyên nghĩa chính): không có biến thể phrasal verb riêng biệt ngoài nghĩa đã nêu.
Thành ngữ liên quan
Fire up the imagination: khơi dậy trí tưởng tượng.
- The story fired up the children's imagination. (Câu chuyện đã khơi dậy trí tưởng tượng của bọn trẻ.)
Fire up for battle: chuẩn bị tinh thần chiến đấu.
- The soldiers were fired up for battle. (Những người lính đã sẵn sàng tinh thần cho trận chiến.)