fire walker

fire walker

A fire walker carefully crosses a bed of glowing embers.

Định nghĩa

Danh từ: Người đi chân không trên than hồng - "Fire walker" chỉ một người thực hiện hành động đi bộ bằng chân trần trên một lớp than đang cháy đỏ, thường một phần của nghi lễ tâm linh, thử thách cá nhân hoặc màn trình diễn.

dụ sử dụng
  • (Người đi trên than hồng đã bước qua lớp than rực lửa không hề bị thương.)
  • (Nhiều người đi trên than hồng tin rằng việc thực hành này đòi hỏi sự tập trung tinh thần hơn kỹ năng thể chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become a fire walker": trở thành người đi trên than hồng.

    • After years of meditation, he decided to become a fire walker. (Sau nhiều năm thiền định, anh ấy quyết định trở thành người đi trên than hồng.)
  • "fire walking ceremony": nghi lễ đi trên than hồng.

    • The fire walking ceremony is a traditional practice in some cultures. (Nghi lễ đi trên than hồng một tập tục truyền thốngmột số nền văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire walking (danh từ): hành động đi trên than hồng.

    • Fire walking is often used as a team-building activity. (Đi trên than hồng thường được dùng như một hoạt động xây dựng đội nhóm.)
  • Walk on fire (cụm động từ): đi trên lửa.

    • He learned to walk on fire from a shaman. (Anh ấy học cách đi trên lửa từ một pháp sư.)
Từ đồng nghĩa
  • Coal walker: người đi trên than.
  • Hot coal walker: người đi trên than nóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Walk over: bước qua.

    • The fire walker walked over the burning coals slowly. (Người đi trên than hồng bước qua lớp than cháy chậm rãi.)
  • Step onto: bước lên.

    • She stepped onto the hot coals with confidence. ( ấy bước lên than nóng với sự tự tin.)
Thành ngữ liên quan
  • Fire walker's mindset: tư duy của người đi trên than hồng (ám chỉ sự can đảm tập trung).
    • You need a fire walker's mindset to face such challenges. (Bạn cần tư duy của người đi trên than hồng để đối mặt với những thử thách như vậy.)