fire warden

fire warden

The fire warden checks the forest for any signs of smoke.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người quản lý bảo vệ rừng khỏi hỏa hoạn: "fire warden" một viên chức chịu trách nhiệm quản lý bảo vệ một khu vực rừng, đặc biệt ngăn ngừa kiểm soát cháy rừng.
- Nhân viên phòng cháy chữa cháy tại khu vực cụ thể: Trong bối cảnh đô thị hoặc công nghiệp, "fire warden" cũng có thể chỉ người được chỉ định giám sát an toàn phòng cháy tại một tòa nhà, khu vực làm việc, hoặc sự kiện.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý phòng cháy rừng tuần tra khu rừng hàng ngày để ngăn chặn cháy rừng.)
  • (Trong buổi diễn tập, nhân viên phòng cháy đã hướng dẫn mọi người đến lối thoát hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appoint a fire warden": bổ nhiệm một người làm nhiệm vụ phòng cháy.
    • The company appointed a fire warden to ensure compliance with safety regulations. (Công ty đã bổ nhiệm một nhân viên phòng cháy để đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn.)
  • "fire warden duties": nhiệm vụ của người quản lý phòng cháy.
    • Fire warden duties include inspecting fire extinguishers and conducting evacuation drills. (Nhiệm vụ của nhân viên phòng cháy bao gồm kiểm tra bình chữa cháy tổ chức các buổi diễn tập sơ tán.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire prevention officer (danh từ): cán bộ phòng cháy chữa cháy (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn).
    • The fire prevention officer visited the school to give a safety talk. (Cán bộ phòng cháy chữa cháy đã đến trường để nói chuyện về an toàn.)
  • Fire marshal (danh từ): người chỉ huy cứu hỏa (thườngcấp cao hơn, quản lý đội cứu hỏa).
    • The fire marshal coordinated the response to the large fire. (Người chỉ huy cứu hỏa đã điều phối ứng phó với đám cháy lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Forest ranger (danh từ): kiểm lâm (thường nhiệm vụ bảo vệ rừng nói chung, bao gồm cả phòng cháy).
    • The forest ranger reported suspicious smoke to the fire warden. (Kiểm lâm đã báo cáo khói nghi ngờ cho người quản lý phòng cháy rừng.)
  • Safety officer (danh từ): nhân viên an toàn (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phòng cháy).
    • The safety officer checked all fire exits in the building. (Nhân viên an toàn đã kiểm tra tất cả các lối thoát hiểm trong tòa nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To look out for fires: canh chừng lửa.
    • The fire warden must always look out for fires during dry seasons. (Người quản lý phòng cháy rừng phải luôn canh chừng lửa trong mùa khô.)
  • To put out fires: dập tắt đám cháy.
    • The fire warden helped put out the small campfire before it spread. (Nhân viên phòng cháy đã giúp dập tắt đống lửa trại nhỏ trước khi lan rộng.)
Thành ngữ liên quan
  • To fight fire with fire: dùng cách mạnh để đối phó (không liên quan trực tiếp đến "fire warden", nhưng thành ngữ phổ biến).
    • The fire warden knew that sometimes you have to fight fire with fire by setting controlled burns. (Người quản lý phòng cháy rừng biết rằng đôi khi bạn phải dùng lửa chống lửa bằng cách đốt kiểm soát.)
  • To be on fire watch: làm nhiệm vụ canh gác lửa.
    • The volunteers are on fire watch during the dry season. (Các tình nguyện viên đang làm nhiệm vụ canh gác lửa trong mùa khô.)