fire-brigade
/'faiəbri,geid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đội chữa cháy: Một tổ chức chuyên nghiệp hoặc tình nguyện được đào tạo và trang bị để dập tắt các đám cháy và thực hiện các hoạt động cứu hộ khẩn cấp liên quan đến hỏa hoạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fire-brigade arrived at the scene within minutes. (Đội chữa cháy đã có mặt tại hiện trường trong vòng vài phút.)
- He has been a member of the local fire-brigade for ten years. (Ông ấy đã là thành viên của đội chữa cháy địa phương được mười năm.)
- We called the fire-brigade when we saw smoke coming from the building. (Chúng tôi đã gọi đội chữa cháy khi nhìn thấy khói bốc lên từ tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To call out the fire-brigade": Triệu huyết, gọi đội chữa cháy đến ứng cứu.
- You should call out the fire-brigade immediately in case of a serious fire. (Bạn nên gọi đội chữa cháy ngay lập tức trong trường hợp có hỏa hoạn nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fire department (n): Sở cứu hỏa, cơ quan phòng cháy chữa cháy (thường dùng ở Mỹ, có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm nhiều đội chữa cháy).
- Fire service (n): Dịch vụ cứu hỏa, ngành phòng cháy chữa cháy (cách gọi chung cho lực lượng chữa cháy).
- Firefighter (n): Lính cứu hỏa, nhân viên chữa cháy (chỉ cá nhân thành viên).
Từ đồng nghĩa
- Fire company (n): Đội chữa cháy (cách gọi cũ, đồng nghĩa trực tiếp).
- Fire crew (n): Đội cứu hỏa, tổ chữa cháy (thường chỉ một nhóm nhân viên cụ thể).
danh từ
- đội chữa cháy ((cũng) fire-company)