fire-office

/'faiər,ɔfis/
Học thuật
Thân thiện
fire-office

A family visits the fire-office to discuss their home insurance policy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hãng bảo hiểm hỏa hoạn: "fire-office" một công ty hoặc tổ chức chuyên cung cấp các hợp đồng bảo hiểm để bồi thường thiệt hại do hỏa hoạn gây ra. Thuật ngữ này phổ biến trong lịch sử, đặc biệtAnh, để chỉ các công ty bảo hiểm chuyên về rủi ro cháy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He purchased a policy from a reputable fire-office. (Ông ấy đã mua một hợp đồng bảo hiểm từ một hãng bảo hiểm hỏa hoạn uy tín.)
    • The building was insured by a well-known fire-office in London. (Tòa nhà được bảo hiểm bởi một hãng bảo hiểm hỏa hoạn nổi tiếng ở Luân Đôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử ngữ cảnh: Thuật ngữ "fire-office" đặc biệt gắn liền với sự phát triển của ngành bảo hiểmAnh từ thế kỷ 17 18, sau sự kiện Đại hỏa hoạn Luân Đôn năm 1666. nhấn mạnh chức năng chuyên biệt ban đầu của các công ty này.
Biến thể từ gần giống
  • Fire insurance company: Công ty bảo hiểm hỏa hoạn (cách diễn đạt hiện đại, đồng nghĩa).
  • Insurer: Công ty bảo hiểm (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng hỏa hoạn).
Từ đồng nghĩa
  • Fire insurance company: Công ty bảo hiểm hỏa hoạn.
  • Fire insurer: Đơn vị bảo hiểm hỏa hoạn.
Lưu ý
  • Từ cổ/Lịch sử: "Fire-office" một thuật ngữ tính lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng "fire insurance company" hoặc đơn giản "insurer". Tuy nhiên, từ này vẫn có thể xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ điển.
fire-office

A family visits the fire-office to discuss their home insurance policy.

danh từ
  1. hãng bảo hiểm hoả hoạn