fire-resisting

fire-resisting

A fire-resisting safe protects important documents from flames.

Định nghĩa

fire-resisting (Tính từ): Khó cháy, khả năng chống chịu hoặc làm chậm quá trình bắt lửa lan rộng của lửa. Từ này mô tả một vật liệu hoặc cấu trúc được thiết kế để không dễ bị đốt cháy.

dụ sử dụng
  • (Tòa nhà này được làm từ vật liệu khó cháy.)
  • (Lớp phủ khó cháy trên dây điện ngăn ngừa cháy do điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fire-resisting properties": đặc tính khó cháy.
    • The fire-resisting properties of this steel are excellent. (Đặc tính khó cháy của loại thép này tuyệt vời.)
  • "fire-resisting glass": kính chống cháy.
    • Fire-resisting glass is used in doors to slow down the spread of flames. (Kính chống cháy được dùng trong cửa để làm chậm sự lan rộng của ngọn lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire-resistant (Tính từ): chống cháy (dùng phổ biến hơn, tương tự nghĩa).
  • Fireproof (Tính từ): chịu lửa, không bị cháy (mạnh hơn, gần như hoàn toàn không cháy).
  • Fire-retardant (Tính từ): làm chậm cháy (thường chỉ hóa chất hoặc vật liệu được xử lý).
Từ đồng nghĩa
  • Khó cháy (hard to burn): nhấn mạnh tính không dễ bắt lửa.
  • Chống cháy (flame-resistant): nhấn mạnh khả năng ngăn lửa lan.
  • Chịu lửa (heat-resistant): nhấn mạnh khả năng chịu nhiệt độ cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ "to be" hoặc "to make":
    • The material is fire-resisting. (Vật liệu này khó cháy.)
    • They made the walls fire-resisting. (Họ đã làm các bức tường tính khó cháy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ ghép này, nhưng trong ngữ cảnh an toàn, có thể dùng:
    • "Play with fire": chơi với lửa (ám chỉ hành động nguy hiểm). Không liên quan trực tiếp đến "fire-resisting", nhưng thành ngữ thường gặp với từ "fire".